Tìm đại lý SANON INOXSTEEL – Mời hợp tác đại lý ống thép không gỉ toàn quốc Hotline: +84 969 018 674

Sản phẩmỐng inoxỐng inox trònỐng hộp vuông & chữ nhậtỐng định hìnhỐng màu PVDTấm, cuộn & băng chiaTấm inoxCuộn inox cán nguộiBăng chia inoxMác thép khácXem tất cả sản phẩmTra cứu mác thép
Ứng dụngỨng dụng trong xây dựngLan can inoxCầu thang inoxBan công inoxCổng inoxCửa inoxHàng rào inoxKhung bảo vệ inox 304
Kiến thứcKiến thức cơ bảnInox là gì?Thành phần của inoxCác loại inox phổ biếnBề mặt inoxQuy cách & dung saiInox xuất xứỨng dụng & bảo quảnỨng dụng inox xây dựngInox màu PVDInox 304 có hút nam châm?Vệ sinh & bảo quảnInox an toàn thực phẩmSo sánh mác thépInox 201Inox 304Inox 316Phân biệt 304 và 201Mác thép đặc biệtỐng inox 304Hộp inox 304Tấm inox 304Hộp inox 201Cách chọn & Mua hàngCách chọn ống inoxCách chọn hộp inoxCách chọn cuộn inoxCách chọn tấm inoxPhụ kiện inoxMua inox ở đâuGiá inoxGia công theo bản vẽMOQ & vận chuyểnXem tất cả kiến thức
Nhà máyLiên hệ
Ống inox màu PVD vàng, bạch, đen, đồng
Inox Màu

Inox màu mạ PVD & inox xước trang trí: ống, hộp và tấm vàng, đồng, đen, xám

Inox màu SANON kết hợp xử lý bề mặt cơ học (xước Hairline, No.4, gương 8K) với công nghệ phủ màu PVD chân không (Titanium Nitride) tạo các tông màu vàng gương, vàng xước, vàng hồng (rose gold), đồng và đen titan bền màu, không bong tróc trên cả 3 dạng phôi: ống tròn, ống hộp và tấm inox 201/304/316

Ưu điểm kỹ thuật inox màu PVD & inox xước SANON

  • Nhà máy 25.000 m² của tập đoàn tại Quảng Đông (32 dây chuyền tự động), báo giá gốc không qua trung gian
  • Kho sẵn hàng 2.000 m² & VPĐD tại Hưng Yên – hỗ trợ kỹ thuật tiếng Việt
  • Đạt chuẩn ASTM A554 / A312 / A240, JIS G3459, ISO 9001, cấp đủ CO, CQ, MTC 3.1
  • Nhận cắt quy cách, xẻ băng, chấn gấp, đánh bóng 600 Grit & mạ PVD theo bản vẽ
  • Báo giá sỉ trong 24 giờ, MOQ linh hoạt, giao hàng toàn quốc & xuất khẩu

Bảng thông số nhanh inox màu PVD & inox xước

Bảng dưới tổng hợp thông số của inox màu mạ pvd & inox xước trang trí: ống, hộp và tấm vàng, đồng, đen, xám do nhà máy trực tiếp sản xuất; các quy cách ngoài bảng nhận theo bản vẽ và số lượng cụ thể.

Mác thép201 · 304 · 316 / 316L
Hình dạngTấm
Chiều dàiCắt theo yêu cầu
Bề mặt hoàn thiệnPVD · 8K · No.4
Tiêu chuẩnASTM A240 · JIS G4305
Nguồn cung ứngNhà máy trong hệ thống SANON
MOQLinh hoạt theo quy cách — cam kết trong báo giá
Thời gian giao hàng10–20 ngày
Chứng chỉMTC EN 10204 3.1 · CO · CQ
Ứng dụngCổng inox · Cửa inox · Lan can
Báo giá nhanh

Gửi quy cách & số lượng, nhận báo giá trong 24 giờ

Thông số chính

Inox màu mạ PVD SANON ứng dụng công nghệ bốc bay vật lý trong buồng chân không giúp lớp màu Titanium liên kết ở cấp độ phân tử với bề mặt inox (gương 8K hoặc xước Hairline). Cung cấp đồng bộ cả ống tròn, hộp vuông/chữ nhật, ống định hình và tấm inox các màu vàng, đồng, hồng, đen trên nền 201, 304, 316.

Inox màu và inox xước là gì?

Inox màu là thép không gỉ được xử lý bề mặt trang trí: xước hạt (HL), đánh bóng gương (8K) hoặc mạ màu PVD (vàng, đen, champagne, xanh…) trên nền mác 304. SANON INOXSTEEL cung cấp ống và hộp inox màu dùng cho nội thất, thang máy, lan can và chi tiết kiến trúc sang trọng; tấm màu nhận theo đơn đặt hàng.

Inox màu không phải là một mác thép riêng mà là inox 304 được gia công bề mặt: mài xước tạo vân (inox xước), đánh bóng đến độ gương 8K hoặc phủ màng màu bằng công nghệ PVD trong buồng chân không. Màng PVD bám vào bề mặt kim loại ở cấp độ phân tử nên bền hơn nhiều so với sơn tĩnh điện, ít trầy và không bong tróc theo thời gian.

Vì màu sắc nằm trên nền mác 304, sản phẩm inox màu vẫn giữ được khả năng chống gỉ vốn có — điều mà sản phẩm mạ màu trên nền thép thường hoặc inox 201 không đảm bảo. Đây là lý do SANON INOXSTEEL khuyến nghị dùng nền 304 cho các chi tiết trang trí cần tuổi thọ dài.

  • Inox xước hạt (HL): vân xước dọc tinh tế, phổ biến cho ống, hộp.
  • Inox gương (8K): bề mặt phản chiếu như gương, sang trọng.
  • Inox mạ màu PVD: vàng, đen, champagne, xanh, hồng gold…
  • Nền mác 304: giữ khả năng chống gỉ khi đã phủ màu.

Bảng thông số và quy cách inox màu PVD

Inox màu SANON INOXSTEEL thực hiện trên nền mác 304 đạt tiêu chuẩn ASTM A240, JIS G4305; màu PVD được kiểm tra độ bám màng trước khi xuất xưởng. Quy cách nhận gia công trên ống, hộp, tấm theo yêu cầu.

  • Nền mác: 304 (201, 316/316L nhận sản xuất theo yêu cầu riêng)
  • Bề mặt: 8K gương, xước No.4/HL, mạ màu PVD
  • Màu PVD: vàng gold, vàng champagne, đen, xanh, hồng gold…
  • Quy cách: trên ống, hộp, tấm — cắt theo yêu cầu
  • Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4305
  • MOQ: linh hoạt theo quy cách · giao hàng 10–20 ngày

Vì sao chọn inox màu tại SANON INOXSTEEL?

Chất lượng inox màu nằm ở khâu xử lý nền trước khi mạ — sai một bước là màu loang, bong sau vài tháng. Mỗi lô xuất kho kèm phiếu MTC EN 10204 3.1 ghi rõ mác nền và ký hiệu bề mặt.

Nền 304 chuẩn: Không dùng nền 201 để mạ màu, đảm bảo chống gỉ và giữ màu lâu.

Mạ PVD chân không: Độ bám màng cao, màu đều, chịu trầy xước tốt hơn sơn.

Gia công theo bản vẽ: Đánh bóng, xước, mạ màu sau khi hàn — không lộ mối hàn.

Mẫu màu trước đơn lớn: Gửi mẫu màu thực tế để duyệt trước khi sản xuất hàng loạt.


Mác nền cho inox màu

Inox màu chỉ đẹp và bền khi nền thép đủ chất lượng; đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa các nhà cung cấp vì lớp PVD không che được nền xấu.

  • Inox 304 nền màu — tiêu chuẩn của SANON INOXSTEEL cho mọi sản phẩm màu. Xem chi tiết mác inox 304.
  • Inox 201 xước (không mạ PVD) — lựa chọn tiết kiệm cho nội thất khô ráo. Xem chi tiết mác inox 201.
  • Inox 316 mạ màu — ven biển cần cả màu lẫn chống ăn mòn. Xem chi tiết mác inox 316.

Các dạng bề mặt inox trang trí

Các dạng bề mặt của inox màu nên chọn theo phong cách công trình, vì mỗi nhóm có cách vệ sinh và độ bền khác nhau rõ rệt sau vài năm sử dụng. Hạng mục ngoài trời biển nên dùng nền 316 (Mo 2–3%) thay nền 201 (Ni 3,5–5,5%).

  • Xước HL / No.4: vân xước đều, ít lộ vết tay, dễ bảo trì.
  • Gương 8K: phản chiếu tối đa, sang trọng nhưng dễ thấy vết bẩn.
  • Mạ PVD: bền màu theo thời gian, phù hợp nội – ngoại thất.

Ứng dụng inox màu trong thiết kế

Inox màu thường xuất hiện ở những vị trí cần tạo điểm nhấn hoặc truyền tải đẳng cấp công trình, nơi bề mặt màu đồng, đen hay vàng champagne tạo dấu ấn thị giác.

Nội thất & thang máy

Inox màu dùng cho ốp vách thang máy, quầy lễ tân và cửa nội thất tông đồng – đen, phối hợp cùng cửa inox để thống nhất ngôn ngữ vật liệu.

Lan can & cầu thang

Inox màu đen và champagne cho tay vịn cùng trụ lan can tạo không gian hiện đại; nên chọn mác nền 304 nếu hạng mục tiếp xúc ẩm thường xuyên.

Ban công & mặt tiền

Inox màu cho lam chắn nắng và ban công mặt tiền tạo ấn tượng từ xa, nhưng cần chốt mác nền theo mức phơi nắng mưa của công trình.


Các màu PVD phổ biến và cách chọn theo không gian

Màu PVD không phải lớp sơn thông thường mà là lớp phủ kim loại mỏng bám chặt vào bề mặt inox bằng công nghệ PVD (Physical Vapor Deposition). Nhờ vậy, màu bám rất chắc, chống xước và giữ màu lâu hơn nhiều so với sơn truyền thống. Các tông màu phổ biến, kèm gợi ý chọn theo không gian sử dụng.

MàuTính chấtPhù hợp nhất cho
Vàng champagne / vàng goldẤm, sang trọngCửa, lan can, cầu thang, nội thất cao cấp
Đồng (đồng hồng / đồng vàng)Ấm, cổ điểnKhông gian cổ, biệt thự, phòng khách
Đen xám / gunmetalTrung tính, hiện đạiVăn phòng, khách sạn, tối giản
Bạc / xước bạcSáng, trung tínhNội thất sáng, ban công
Xanh / xanh lamTươi mới, nổi bậtKhông gian trẻ, hạng mục trang trí

PVD bền hơn sơn ở điểm nào

Khác biệt lớn nằm ở độ bền của lớp màu. Sơn truyền thống phủ trên bề mặt có độ dày vài micromet và bám bằng chất kết dính, nên dễ bong tróa, xước và phai màu khi tiếp xúc với nước, hóa chất hay tia nắng. PVD tạo lớp màu ở cấp nguyên tử, độ cứng và độ bám cao hơn nhiều, chịu được mài nhẹ mà không mất màu. Trong sử dụng ngoài trời bình thường, tuổi thọ màu PVD thường được tính bằng năm, trong khi sơn thường cần sơn lại sau 1–2 năm.

Bảo quản và vệ sinh ống màu PVD

  • Vệ sinh bằng vải mềm có nước ấm và một ít nước rửa bát nhạt; không dùng miếng chà sợi kim loại gây xước lớp màu.
  • Tránh xà phòng có tính kiềm mạnh, dung dịch tẩy rửa chứa clo hoặc dung dịch tẩy rửa kim loại.
  • Tránh để tiếp xúc lâu với nước đọt chứa hóa chất mạnh (axit, bể nuôi) để giữ độ bóng.
  • Nếu trên bề mặt xuất hiện vệt, lau ngay bằng khăn ẩm; không để vết tích tụ lâu rồi mới xử lý.
  • Đi kèm sản phẩm, SANON gửi hướng dẫn bảo quản để đơn vị thi công và chủ công trình tham khảo.

Hướng dẫn chọn bề mặt và màu ống inox theo thiết kế

Các loại bề mặt inox khác nhau rõ ở độ bền: 2B, BA, xước và phủ màu PVD dùng cho các hạng mục khác nhau. Khi cần đồng bộ màu trên toàn công trình, cách phối màu giữa cửa, lan can và hàng rào được tổng hợp tại ứng dụng inox trong xây dựng. Cơ chế và độ bền của lớp phủ màu nằm ở inox màu PVD.

Inox màu PVD: chọn mác nền 201, 304 hay 316?

Inox màu PVD chỉ bền khi mác nền bền; bảng dưới tổng hợp lựa chọn nền 201, 304 hay 316 cho từng điều kiện sử dụng.

Chọn mác nền cho inox xước & inox màu trang trí: 201, 304 hay 316
Tiêu chíInox 201Inox 304Inox 316
Thành phần chínhCr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5%Cr 18–20%, Ni 8–10,5%Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
Khả năng chống gỉTrung bình — trong nhàTốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩmƯu việt — clorua, nước biển, hóa chất
Giá tương đốiThấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%)Trung bìnhCao nhất (thêm Mo + Ni cao)
Từ tính (trạng thái ủ)KhôngKhôngKhông
Ứng dụng phù hợpNội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhàThực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thịVen biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế
Nên tránh khiNgoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chấtNước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu
PVD và inox xước nên dùng nền mác thép nào?

Nền 304 là chuẩn cho PVD ngoài trời; 201 trong nhà; 316 cho công trình ven biển cao cấp. Gỉ từ nền kém sẽ phồng lớp màu từ bên trong — mác trước, màu sau.

Câu hỏi thường gặp về inox màu

Các câu hỏi thường gặp về inox màu tập trung vào độ bền lớp PVD ngoài trời, cách vệ sinh bề mặt màu và lựa chọn mác nền.

Màu PVD có bền khi dùng ngoài trời không?

Màng PVD bám chắc ở cấp độ phân tử nên bền màu và chống trầy tốt hơn sơn tĩnh điện rõ rệt; tuy nhiên ngoài trời nắng mưa kéo dài, đặc biệt gần biển, vẫn có thể xuất hiện hiện tượng đổi tông nhẹ sau nhiều năm. Với vị trí ngoài trời khắc nghiệt, nên chọn nền 304 và màu tối (đen, xám) để ít lộ sự thay đổi.

Nên chọn inox xước hay inox gương cho tay vịn cầu thang?

Nếu nhà có trẻ nhỏ hoặc cần ít công vệ sinh, inox xước hạt là lựa chọn hợp lý vì ít lộ vết tay và vết xước nhỏ. Inox gương đẹp và sang hơn nhưng cần lau chùi thường xuyên. Nhiều công trình chọn xước cho thân tay vịn, gương cho chi tiết nhấn để cân bằng.

Có thể mạ màu lại ống inox thường đã có sẵn không?

Về lý thuyết có thể, nhưng chất lượng phụ thuộc vào bề mặt hiện tại — phải đánh bóng lại, tẩy sạch dầu và lớp oxit trước khi mạ. Chi phí xử lý lại thường cao hơn đặt mới, nên nếu công trình chưa thi công, bạn nên đặt inox màu ngay từ đầu để có nền chuẩn và giá tốt hơn.


Sản phẩm liên quan

Các dòng sản phẩm khác của nhà máy, thường đi kèm khi khách hàng gia công hoặc cấp vật tư cho cùng một công trình.

Liên hệ

Yêu cầu báo giá inox hôm nay

Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Tel / Zalo +84 969 018 674