Tìm đại lý SANON INOXSTEEL – Mời hợp tác đại lý ống thép không gỉ toàn quốc Hotline: +84 969 018 674

Sản phẩmỐng inoxỐng inox trònỐng hộp vuông & chữ nhậtỐng định hìnhỐng màu PVDTấm, cuộn & băng chiaTấm inoxCuộn inox cán nguộiBăng chia inoxMác thép khácXem tất cả sản phẩmTra cứu mác thép
Ứng dụngỨng dụng trong xây dựngLan can inoxCầu thang inoxBan công inoxCổng inoxCửa inoxHàng rào inoxKhung bảo vệ inox 304
Kiến thứcKiến thức cơ bảnInox là gì?Thành phần của inoxCác loại inox phổ biếnBề mặt inoxQuy cách & dung saiInox xuất xứỨng dụng & bảo quảnỨng dụng inox xây dựngInox màu PVDInox 304 có hút nam châm?Vệ sinh & bảo quảnInox an toàn thực phẩmSo sánh mác thépInox 201Inox 304Inox 316Phân biệt 304 và 201Mác thép đặc biệtỐng inox 304Hộp inox 304Tấm inox 304Hộp inox 201Cách chọn & Mua hàngCách chọn ống inoxCách chọn hộp inoxCách chọn cuộn inoxCách chọn tấm inoxPhụ kiện inoxMua inox ở đâuGiá inoxGia công theo bản vẽMOQ & vận chuyểnXem tất cả kiến thức
Nhà máyLiên hệ
Băng thép không gỉ cấp vào dây chuyền cán
Inox 430

Inox 430 và các mác thép đặc biệt (202, 301, 321, 410, 420): thông số & báo giá

Bên cạnh 201/304/316, SANON cung ứng theo đơn đặt hàng các mác thép không gỉ chuyên dụng: Inox 430 (Ferritic 16–18% Cr, có từ tính, dẫn nhiệt tốt cho bếp từ và gia dụng, rẻ hơn 304 từ 30–45%), 202, 301 (đàn hồi cao), 321 (chịu nhiệt 800°C) và 410/420 (Martensitic độ cứng cao)

Thông số chính

Inox 430 là thép không gỉ nhóm Ferritic (16–18% Cr, hầu như không chứa Ni), có hút nam châm, dẫn nhiệt tốt và giá thấp hơn 304 khoảng 30–45%, chuyên dùng cho đáy nồi từ, vỏ thiết bị bếp và ốp nội thất khô. Ngoài 430, SANON nhận đặt sản xuất các mác 202, 301, 321, 410, 420 theo quy cách riêng.

16–18%

Chromium · không niken — giá thấp, ổn định

Hút nam châm

Ferritic — phân biệt nhanh với 304

Trung bình

Chống ăn mòn — tốt trong nhà, khô ráo

Rẻ hơn 304

Tối ưu chi phí cho hạng mục không yêu cầu cao

Inox 430 là ferritic gì, có hút nam châm không?

Inox 430 (SUS430 / AISI 430 / 1.4016) là thép không gỉ ferritic chứa khoảng 16–18% crom và gần như không có niken. Nhờ không chứa niken, giá thành của 430 thấp và ổn định hơn so với 304, đồng thời vật liệu có nhiễm từ (hút nam châm).

Inox 430 có khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình — tốt trong môi trường khô ráo, nội thất và gia dụng, nhưng không phù hợp cho môi trường ẩm ướt kéo dài hay ven biển.

Đây là lựa chọn tối ưu chi phí cho các hạng mục không yêu cầu cao về chống gỉ.

Thành phần ferritic và cơ tính inox 430

Bảng thông số kỹ thuật của inox 430 dưới đây chốt phần ferritic và cơ tính: hàm lượng crom, giới hạn bền kéo, độ cứng và từ tính ở trạng thái ủ.

  • Thành phần: Cr 16–18%, C ≤ 0,12%, Ni ≤ 0,6%, Mn ≤ 1%, Si ≤ 1%.
  • Cơ tính: độ bền kéo ≥ 450 MPa, giới hạn chảy ≥ 205 MPa, độ giãn dài ≥ 22%.
  • Vật lý: tỷ trọng 7,7 g/cm³, dẫn nhiệt tốt hơn 304 (~26 W/m·K), hệ số giãn nở thấp hơn.
  • Từ tính: nhiễm từ mạnh (thép ferritic) — phân biệt nhanh với 304 bằng nam châm.
  • Chống ăn mòn: tốt trong khí quyển khô, thực phẩm, nước ngọt; kém trong clorua và môi trường axit.
  • Gia công: dễ dập, uốn, cắt; hàn được nhưng dễ giòn mối hàn.

Các mác thép: inox 202, inox 301, inox 321, inox 410, inox 420, inox 430

Ngoài inox 430, năm thẻ dưới đây tóm tắt các mác đặc biệt còn lại. Mỗi thẻ theo ba tiêu chí: nhóm cấu trúc, đặc tính nổi bật, ứng dụng điển hình. Số liệu chi tiết ở bảng so sánh phía dưới: crom 16–18% (430), bền kéo ~450 MPa (410), độ cứng ~50 HRC sau tôi (420).

INOX 202

Austenitic

Mangan thay một phần niken — giá rẻ, chống ăn mòn trung bình.

Ứng dụng: Đồ gia dụng, trang trí trong nhà

INOX 301

Austenitic

Cứng hơn 304 khi cán nguội, độ đàn hồi cao.

Ứng dụng: Lò xo, kẹp, chi tiết dập

INOX 321

Austenitic

Ổn định hóa bằng titan, chịu nhiệt và ăn mòn liên tinh thể.

Ứng dụng: Ống xả, bộ trao đổi nhiệt

INOX 410

Martensitic

Nhiễm từ, độ bền kéo khoảng 450 MPa.

Ứng dụng: Trục, van, bơm, chi tiết cơ khí

INOX 420

Martensitic

Cacbon cao, tôi cứng tới ~50 HRC.

Ứng dụng: Dao kéo, lưỡi cắt, dụng cụ y tế

INOX 430

Ferritic

16–18% crom, không niken, nhiễm từ rõ.

Ứng dụng: Gia dụng, nội thất, ốp trang trí

Bảng so sánh nhanh inox 430 với các mác khác

Inox 430 thuộc nhóm ferritic, không chứa niken nên giá thấp và có từ tính; chống ăn mòn ở mức khá trong môi trường khô, phù hợp gia dụng và ốp trang trí nội thất.

MácNhómTừ tínhĐặc điểm nổi bậtỨng dụng tiêu biểu
202AusteniticYếuMn thay Ni, giá rẻĐồ gia dụng, trang trí
301AusteniticYếuCứng hơn 304 khi cán nguộiLò xo, kẹp, chi tiết dập
321AusteniticYếuChịu nhiệt cao, ổn định hóa titanỐng xả, trao đổi nhiệt
410MartensiticCóTôi cứng đượcTrục, van, bơm, cơ khí
420MartensiticCóĐộ cứng rất cao sau tôiDao kéo, lưỡi cắt, y tế
430FerriticCóGiá rẻ, chống ăn mòn trung bìnhGia dụng, nội thất, ốp trang trí

Báo giá inox 430: cách tính và quy trình nhận báo giá

Báo giá inox 430 và các mác đặc biệt (202, 301, 321, 410, 420) thay đổi theo hàm lượng hợp kim và khối lượng đặt hàng; vì đây là mác đặt gia công theo lô, nhà máy báo giá cho từng đơn cụ thể.

Để nhận báo giá inox 430 trong 24 giờ, vui lòng cho biết mác thép, dạng tấm hoặc ống hay cuộn, quy cách, số lượng và mục đích sử dụng: +84 969 018 674 / [email protected].

Ứng dụng điển hình của Inox 430

Inox 430 (16–18% crom, không niken) phù hợp các hạng mục không tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh, cụ thể ở bốn nhóm dưới đây: gia dụng, khu bếp, ốp nội thất và công nghiệp nhẹ. Riêng khu chế biến mặn hoặc nhiều axit nên cân nhắc mác 304 hay 316 thay thế.

Inox 430 cho gia dụng

Vỏ và chi tiết thiết bị: nồi, chảo, lò nướng, máy rửa bát.

Inox 430 cho bếp & bồn rửa

Bồn rửa, mặt bàn bếp và phụ kiện bếp gia đình.

Inox 430 cho ốp trang trí nội thất

Tấm ốp tường, vách thang máy, cửa tủ — sáng, dễ vệ sinh, rẻ hơn nhóm austenitic.

Inox 430 cho công nghiệp nhẹ

Thiết bị công nghiệp nhẹ, chi tiết cần nhiễm từ khi lắp ráp.

Inox 430 được dùng cho tấm ốp, vách thang máy và cửa tủ trong nhà vì bề mặt sáng, dễ vệ sinh và chi phí thấp hơn hẳn nhóm austenitic.

Vì sao mua inox 430 từ đơn vị có VPĐD tại Việt Nam

Inox 430 và các mác đặc biệt thường khó tìm, dễ nhầm về thành phần. Mua trực tiếp từ SANON INOXSTEEL — nhà máy 25.000 m² tại Quảng Đông trong hệ thống SANON — bạn nhận được:

Nhà máy trực tiếp sản xuất inox 430

Nhà máy 25.000 m² tại Quảng Đông trong hệ thống SANON, giao hàng trực tiếp, không qua trung gian.

Văn phòng tại Hưng Yên hỗ trợ chọn inox 430

Tư vấn bằng tiếng Việt, đối chiếu thành phần Cr 16–18% trên phiếu MTC cho từng lô.

CO/CQ đầy đủ cho inox 430

Chứng chỉ CO/CQ và phiếu MTC ghi rõ thành phần hóa học cho từng lô hàng.

  • Tư vấn chọn đúng mác theo môi trường và yêu cầu cơ tính.
  • MOQ linh hoạt cho đơn đặt riêng.

Thông số kỹ thuật inox 430

Inox 430 và các mác đặc biệt được văn phòng đại diện tại Hưng Yên tư vấn bằng tiếng Việt, giúp khách tránh mua nhầm mác theo nhãn.

Mác thép (Grade)430 (16-18% Cr, không Ni) / Các mác khác theo yêu cầu
Bề mặt hoàn thiện2B / No.1 / xước (hairline) / gương / mạ PVD
Độ dàyLiên hệ theo quy cách
Quy cách (Phi / Khổ)Liên hệ theo nhu cầu
MOQLinh hoạt — tư vấn theo đơn hàng
Vùng cung cấpToàn quốc · Xuất khẩu

Ghi chú: thông số inox 430 do nhà máy cung cấp; quy cách đặc chủng vui lòng gửi bản vẽ để nhận báo giá với số lượng tối thiểu linh hoạt.

Inox 430 và các mác khác thường dùng ở đâu

Inox 430 là mác ferritic có tính từ nên phù hợp với các bộ phận cần chịu nhiệt độ cao như tủ nước nóng, vỏ nồi và một số ứng dụng gia dụng, trong khi ở ngoài trời ăn mòn nhanh hơn 304. Các mác chuyên dụng khác như 410, 420, 321 và 202 có đặc tính riêng theo từng ngành. Xem mác thép không gỉ đặc biệt để hiểu thành phần và ứng dụng của từng mác, và ứng dụng inox trong xây dựng để đối chiếu với hạng mục bạn đang cần.

Câu hỏi thường gặp về inox 430 & các mác đặc biệt

Hỏi đáp về inox 430 và các mác đặc biệt làm rõ vì sao một số mác nhiễm từ, mác nào tôi cứng được và khi nào nên dùng thay cho 304.

Inox 430 là gì?

Inox 430 (SUS430 / AISI 430 / 1.4016) là thép không gỉ ferritic chứa khoảng 16–18% crom, gần như không có niken, nên giá thành thấp và ổn định hơn so với 304. Vật liệu có nhiễm từ (hút nam châm) và chống ăn mòn ở mức trung bình.

Inox 430 có hút nam châm không?

Có. Inox 430 là thép ferritic nên hút nam châm mạnh; inox 304 ở trạng thái ủ không hút (chỉ có thể hút rất nhẹ sau cán nguội/uốn). Lưu ý cách này chỉ phân biệt nhóm, không thay thế được phân tích thành phần khi cần nghiệm thu chính thức.

Inox 430 có bị gỉ không?

Inox 430 chống gỉ ở mức trung bình: dùng tốt trong nhà, môi trường khô ráo và gia dụng, nhưng dễ xuất hiện rỉ sét nếu lắp ngoài trời mưa nắng, trong môi trường ẩm hoặc gần biển. Với hạng mục ngoài trời, hãy dùng 304 hoặc 316 thay thế.

Inox 420 khác inox 430 thế nào?

Inox 420 là thép martensitic cacbon cao, có thể tôi cứng đến ~50 HRC — phù hợp dao kéo, lưỡi cắt, khuôn, chi tiết cơ khí chịu ma sát. Inox 430 là ferritic: dễ gia công, chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường khô ráo nhưng không đạt độ cứng cao. 420 không nên dùng cho môi trường ẩm vì dễ gỉ hơn.

Có đặt hàng mác riêng (202, 301, 321, 410, 420) không?

Có. Chúng tôi nhận đặt hàng theo mác và quy cách riêng với MOQ thỏa thuận, thời gian giao hàng tùy lịch sản xuất tại nhà máy. Vui lòng cung cấp mác thép, tiêu chuẩn (ASTM/JIS), quy cách và số lượng để chúng tôi báo giá và lịch giao cụ thể.

Sản phẩm & bài viết liên quan đến inox 430 & các mác đặc biệt

Phần liên quan dưới đây giúp chọn inox 430 kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.


Liên hệ

Yêu cầu báo giá inox hôm nay

Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Tel / Zalo +84 969 018 674