Tìm đại lý SANON INOXSTEEL – Mời hợp tác đại lý ống thép không gỉ toàn quốc Hotline: +84 969 018 674

Sản phẩmỐng inoxỐng inox trònỐng hộp vuông & chữ nhậtỐng định hìnhỐng màu PVDTấm, cuộn & băng chiaTấm inoxCuộn inox cán nguộiBăng chia inoxMác thép khácXem tất cả sản phẩmTra cứu mác thép
Ứng dụngỨng dụng trong xây dựngLan can inoxCầu thang inoxBan công inoxCổng inoxCửa inoxHàng rào inoxKhung bảo vệ inox 304
Kiến thứcKiến thức cơ bảnInox là gì?Thành phần của inoxCác loại inox phổ biếnBề mặt inoxQuy cách & dung saiInox xuất xứỨng dụng & bảo quảnỨng dụng inox xây dựngInox màu PVDInox 304 có hút nam châm?Vệ sinh & bảo quảnInox an toàn thực phẩmSo sánh mác thépInox 201Inox 304Inox 316Phân biệt 304 và 201Mác thép đặc biệtỐng inox 304Hộp inox 304Tấm inox 304Hộp inox 201Cách chọn & Mua hàngCách chọn ống inoxCách chọn hộp inoxCách chọn cuộn inoxCách chọn tấm inoxPhụ kiện inoxMua inox ở đâuGiá inoxGia công theo bản vẽMOQ & vận chuyểnXem tất cả kiến thức
Nhà máyLiên hệ
Cuộn inox đang được xả băng trên máy
Giá Tấm Inox 304

Tấm inox 304 cán nguội & cán nóng: quy cách khổ tấm, độ dày và báo giá

Tấm inox 304 SANON đạt chuẩn ASTM A240 / JIS G4304/G4305, độ dày từ 0,3 đến 6,0 mm, khổ tiêu chuẩn 1000×2000, 1219×2438 và 1500×6000 mm (nhận cắt phẳng từ cuộn theo kích thước yêu cầu). Đầy đủ bề mặt 2B, BA, No.1, xước Hairline/No.4, gương 8K và mạ màu PVD có dán màng PE bảo vệ

Thông số chính

Tấm inox 304 (ASTM A240) do SANON cung ứng có độ dày từ 0,3 – 6,0 mm, khổ chuẩn 1000×2000 mm, 1219×2438 mm (4×8 ft), 1500×6000 mm hoặc cắt theo bản vẽ. Bề mặt đa dạng: 2B, BA, No.1, xước HL, gương 8K, PVD, đáp ứng từ gia công vỏ máy thực phẩm đến ốp thang máy và mặt dựng kiến trúc.

Tổng quan tấm inox 304 cán nguội (2B/BA) và cán nóng (No.1)

Giá tấm inox 304 phụ thuộc trước hết vào quy cách, vì tấm inox 304 là thép không gỉ mác 304 ở dạng cán phẳng — vật liệu linh hoạt nhất trong danh mục inox.

Tấm inox 304 – sản phẩm nhà máy SANON
Tấm inox 304 dày – nhà máy SANON
Tấm inox 304 nổi – nhà máy SANON

Bảng quy cách khổ tấm và độ dày tấm inox 304 (0,3 – 6,0 mm)

Độ dày là thông số quan trọng nhất khi chọn tấm inox 304 vì nó quyết định cả độ cứng lẫn khối lượng tính giá. Các độ dày được yêu cầu nhiều nhất:

  • 0,3 mm – 0,5 mm: ốp trang trí, biển hiệu, chữ nổi, mặt dựng nhẹ, thiết bị điện tử.
  • 0,8 mm – 1,5 mm: bồn rửa, thiết bị bếp, tủ, vách ngăn, ốp thang máy, cửa.
  • 2,0 mm – 3,0 mm: mặt ban công nghiệp, bồn chứa nhỏ, thang máy, vỏ máy, kết cấu nhẹ.
  • 5,0 mm trở lên: bồn áp lực, kết cấu chịu lực, mặt bích, thiết bị công nghiệp nặng.

Khổ tiêu chuẩn: 1219×2438 mm (4×8 ft), 1219×3048 mm (4×10 ft), 1500×3000 mm. Chúng tôi nhận cắt theo kích thước (cut-to-size) giúp giảm hao phí. Bề mặt tiêu chuẩn 2B; có thể đánh xước No.4, gương 8K hoặc mạ PVD màu.

Đối chiếu tấm inox 304 với 304L, 201, 316 và 430

Bảng dưới so sánh tấm inox 304 với 304L, 201, 316 và 430 theo thành phần, khả năng chống gỉ và mức giá tương đối:

  • 304: tiêu chuẩn cho đa số ứng dụng; Cr 18–20%, Ni 8–10,5%.
  • 304L: carbon ≤ 0,03%, dùng cho chi tiết hàn dày hoặc không ủ được sau hàn — tránh ăn mòn tại mối hàn.
  • 201: phương án tiết kiệm cho trong nhà; chống ăn mòn kém hơn — xem Inox 201.
  • 316 / 316L: bắt buộc cho ven biển, hóa chất, y tế và thiết bị tiếp xúc clorua.
  • 430: ferritic, có từ tính, giá thấp, dùng cho đồ gia dụng và ốp trong nhà.

Công thức tính trọng lượng tấm inox 304 và cách nhận báo giá

Giá tấm inox 304 biến động theo giá niken và crom trên thị trường quốc tế — đây là lý do chúng tôi không niêm yết giá cố định. Các yếu tố quyết định:

  • Độ dày — càng dày, đơn giá theo kg thường thấp hơn nhưng tổng chi phí cao hơn.
  • Khổ tấm (khổ lớn có phụ phí).
  • Bề mặt hoàn thiện (2B, No.4, gương 8K, mạ PVD).
  • Số lượng: bán lẻ theo tấm hay theo tấn/container.
  • Yêu cầu cắt quy cách, dán màng bảo vệ và vận chuyển.

Về MOQ: tấm khổ tiêu chuẩn có sẵn bán lẻ từ 1 tấm. Độ dày hoặc khổ đặc biệt: MOQ linh hoạt theo đơn. Gửi yêu cầu kèm quy cách và số lượng, chúng tôi phản hồi báo giá gốc nhà máy trong vòng 24 giờ. Liên hệ +84 969 018 674 / [email protected].

Ứng dụng tấm inox 304 theo từng cấp độ dày và bề mặt

Tấm inox 304 là vật liệu nền của nhiều ngành công nghiệp và dân dụng, từ vỏ thiết bị thực phẩm đến ốp mặt tiền và bàn thao tác trong xưởng:

  • Thực phẩm & đồ uống: bồn chứa, bàn, băng tải, thiết bị bếp công nghiệp, bồn lên men.
  • Y tế & dược phẩm: thiết bị phòng sạch, tủ, mặt bàn, dụng cụ.
  • Kiến trúc: ốp mặt dựng, ốp thang máy, vách ngăn, trần, mái.
  • Công nghiệp: bồn áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, chi tiết máy, vỏ thiết bị.
  • Trang trí: chữ nổi, biển hiệu, tấm đục lỗ, inox màu PVD.

Tấm inox 304 dùng cho hạng mục nào

Tấm inox 304 là lựa chọn phổ biến cho các bề mặt lớn cần độ bền tốt như quầy bếp, mặt bàn, máng nước và các tấm trang trí nội thất. Hạng mục tiếp xúc thực phẩm có trường hợp cần nâng lên 316, tham chiếu inox an toàn thực phẩm. Khổ và độ dày chọn theo cách chọn tấm inox; loại bề mặt chọn theo mức độ hoàn thiện cần thiết, xem bề mặt inox.

So sánh tấm inox 304 với 201 và 316

Tấm inox 304 nằm giữa 201 và 316 về cả giá lẫn độ bền.

Tấm 304 cân bằng giữa khả năng chống gỉ và giá thành. Bảng dưới tổng hợp để bạn chốt mác theo môi trường:

Đối chiếu tấm inox 304 với tấm 201 và 316 theo môi trường sử dụng
Tiêu chíInox 201Inox 304Inox 316
Thành phần chínhCr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5%Cr 18–20%, Ni 8–10,5%Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
Khả năng chống gỉTrung bình — trong nhàTốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩmƯu việt — clorua, nước biển, hóa chất
Giá tương đốiThấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%)Trung bìnhCao nhất (thêm Mo + Ni cao)
Từ tính (trạng thái ủ)KhôngKhôngKhông
Ứng dụng phù hợpNội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhàThực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thịVen biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế
Nên tránh khiNgoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chấtNước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu
Tấm inox 304 dùng được cho những hạng mục nào?

Tấm ốp nội thất: 201 tiết kiệm. Thiết bị bếp, thang máy, ốp ngoài trời: 304. Môi trường axit/mặn, ven biển: 316. Sau khi chốt mác mới chọn độ dày và bề mặt.

Câu hỏi thường gặp về tấm inox 304

Phần hỏi đáp về giá tấm inox 304 giải thích cách quy đổi theo kg hoặc m², dung sai độ dày thực tế và giới hạn khổ khi cắt lẻ.

Giá tấm inox 304 tính theo kg hay theo tấm?

Giá tấm inox 304 được tính theo kg hoặc theo tấm, phụ thuộc độ dày, khổ tấm, bề mặt và số lượng. Gửi quy cách cụ thể để nhận báo giá gốc nhà máy trong 24 giờ: +84 969 018 674 / [email protected].

Báo giá tấm inox 304 có hiệu lực bao lâu?

Giá inox tấm 304 biến động theo giá niken trên sàn LME, nên báo giá thường có hiệu lực 3–7 ngày. Để có giá tốt nhất, hãy cho biết tổng khối lượng dự kiến — chúng tôi sẽ báo giá theo tấn thay vì theo tấm.

Cần gửi thông tin gì để nhận báo giá tấm inox 304 nhanh?

Để nhận báo giá tấm inox 304 nhanh nhất, gửi: độ dày, khổ tấm, số lượng, mác (304 hay 304L), bề mặt hoàn thiện và địa điểm giao hàng. Báo giá gốc nhà máy trong vòng 24 giờ qua +84 969 018 674.

Tấm inox 304 đắt hơn 201 bao nhiêu và khi nào đáng dùng?

Giá inox 304 tấm cao hơn 201 khoảng 20–40% nhưng chống ăn mòn vượt trội — đáng giá cho ngoài trời, thực phẩm và y tế. Với hạng mục trong nhà khô ráo, 201 có thể tiết kiệm đáng kể. Liên hệ văn phòng Hưng Yên để được tư vấn chọn mác phù hợp ngân sách.

Sản phẩm & bài viết liên quan đến tấm inox 304

Phần liên quan dưới đây giúp chọn tấm inox 304 kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.


Liên hệ

Yêu cầu báo giá inox hôm nay

Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Tel / Zalo +84 969 018 674