Hộp inox 201 vuông & chữ nhật: bảng quy cách, độ dày và báo giá sỉ tại kho
Thông số chính Hộp inox 201 có độ cứng cơ học cao, bề mặt sáng bóng (BA / 600 Grit / HL) và giá thành thấp hơn hộp 304 từ 20–40%. SANON cung cấp đầy đủ tiết diện vuông 10×10 – 150×150 mm và chữ nhật 10×20 – 80×160 mm, dày 0,5 – 3,0 mm
Thông số chính
Hộp inox 201 có độ cứng cơ học cao, bề mặt sáng bóng (BA / 600 Grit / HL) và giá thành thấp hơn hộp 304 từ 20–40%. SANON cung cấp đầy đủ tiết diện vuông 10×10 – 150×150 mm và chữ nhật 10×20 – 80×160 mm, dày 0,5 – 3,0 mm, sẵn hàng số lượng lớn tại kho Hưng Yên.
Mục lục bài viết
- Đặc điểm kỹ thuật và ưu thế chi phí của hộp inox 201
- Bảng quy cách hộp inox 201 vuông & chữ nhật sẵn kho
- So sánh hộp inox 201 với 304, 316 và 430 khi chọn vật tư
- Báo giá hộp inox 201 theo kg/cây 6m và quy trình đặt hàng
- Ứng dụng thực tế của hộp inox 201 và lưu ý môi trường lắp đặt
- Hộp inox 201 phù hợp với hạng mục nào
Đặc điểm kỹ thuật và ưu thế chi phí của hộp inox 201
Hộp inox 201 là thép không gỉ mác 201 tạo hình rỗng với tiết diện vuông hoặc chữ nhật. Mác 201 thay một phần niken bằng mangan và nitơ, giúp giá thành thấp hơn 304 khoảng 20–40% trong khi vẫn giữ được độ cứng, độ bền và khả năng gia công tốt. Hộp inox 201 là lựa chọn kinh tế cho khung nội thất, kệ, cửa trong nhà và các hạng mục trang trí không tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.


Bảng quy cách hộp inox 201 vuông & chữ nhật sẵn kho
Hộp inox 201 được ký hiệu theo kích thước cạnh ngoài (mm) và độ dày thành. Hai quy cách được yêu cầu nhiều nhất:
- 30×30: khung bàn ghế, kệ, khung cửa trong nhà, tay vịn, giàn phơi, vách ngăn, khung trang trí.
- 30×60: khung chịu lực nhẹ, khung cửa lớn, kệ công nghiệp, khung máy, giá đỡ, khung xe đẩy.
So sánh hộp inox 201 với 304, 316 và 430 khi chọn vật tư
Hộp inox 201 đủ bộ tiết diện thông dụng nhất.
Độ dày phổ biến từ 0,5 mm đến 2,0 mm; chiều dài tiêu chuẩn 6 m/cây. Ngoài ra chúng tôi có đầy đủ các cỡ 20×20, 25×25, 25×50, 20×40, 40×80, 50×50, 50×100. Cần ngoài trời — xem Hộp Inox 304.
Vị trí của hộp inox 201 so với các mác khác ở cùng dạng hộp so sánh như sau:
- 201: rẻ nhất trong nhóm austenitic; cứng và chịu mài mòn tốt; phù hợp nội thất, trong nhà, nơi khô ráo.
- 304: chống gỉ vượt trội, tiêu chuẩn cho ngoài trời; giá cao hơn 20–40%.
- 316: bắt buộc cho ven biển và hóa chất.
- 430: ferritic, có từ tính, giá thấp nhưng khả năng chống gỉ kém hơn 201.
Lưu ý: hộp inox 201 dùng ngoài trời sẽ xuất hiện đốm ố vàng hoặc rỗ nhỏ sau một thời gian, đặc biệt ở vùng mưa nhiều hoặc gần biển.
Báo giá hộp inox 201 theo kg/cây 6m và quy trình đặt hàng
Giá hộp inox 201 biến động theo giá niken và mangan, nên chúng tôi không niêm yết cố định. Giá phụ thuộc vào:
- Kích thước tiết diện và độ dày thành hộp.
- Bề mặt hoàn thiện (2B, xước HL, gương, mạ PVD).
- Số lượng — ảnh hưởng lớn nhất đến đơn giá.
- Yêu cầu cắt quy cách và vận chuyển.
Về MOQ: quy cách có sẵn bán lẻ từ 1 cây (6 m); quy cách sản xuất riêng với MOQ linh hoạt. Gửi yêu cầu kèm quy cách và số lượng, chúng tôi phản hồi báo giá gốc nhà máy trong vòng 24 giờ. Liên hệ +84 969 018 674 / [email protected].
Ứng dụng thực tế của hộp inox 201 và lưu ý môi trường lắp đặt
Hộp inox 201 phù hợp nhất với các hạng mục sau — danh sách dưới chọn theo mức độ tiếp xúc môi trường và tải trọng của từng vị trí lắp đặt.
- Nội thất: khung bàn ghế, kệ, giường, tủ, vách ngăn.
- Trang trí trong nhà: khung tranh, nẹp, tay vịn, giàn phơi, kệ trưng bày.
- Thiết bị & đồ dùng: xe đẩy, khung máy nhẹ, giá đỡ, khung xe.
- Xây dựng trong nhà: cửa, vách ngăn, phụ kiện, máng xối.
Không dùng cho ngoài trời, ven biển, hồ bơi hoặc môi trường hóa chất — hãy chọn 304 hoặc 316.
Hộp inox 201 phù hợp với hạng mục nào
Hộp inox 201 phù hợp với các hạng mục trong nhà hoặc bán ngoài trời có mái che, nơi không khí khô và không tiếp xúc trực tiếp với nước mưa. Bạn có thể xem cửa inox và khung bảo vệ để biết cách dùng hộp cho khung và cán. Trước khi chốt mác, hãy đọc phân biệt inox 304 và 201 để xác định vị trí lắp đặt của bạn có cần nâng lên 304 hay không.
So sánh hộp inox 201 với 304 và 316
Trước khi chọn kích thước hộp, hãy chốt mác theo môi trường lắp đặt; bảng dưới đối chiếu hộp inox 201 với 304 và 316:
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình — trong nhà | Tốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩm | Ưu việt — clorua, nước biển, hóa chất |
| Giá tương đối | Thấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%) | Trung bình | Cao nhất (thêm Mo + Ni cao) |
| Từ tính (trạng thái ủ) | Không | Không | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhà | Thực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thị | Ven biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế |
| Nên tránh khi | Ngoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chất | Nước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316 | Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu |
Hộp inox 201 có đủ cho khung nội thất không?
Hộp 201 cho khung nội thất, nơi khô ráo. Hộp 304 cho cổng, rào, lan can ngoài trời. Hộp 316 cho ven biển, hồ bơi. Nhìn bảng là thấy vì sao 201 thuộc nhóm giá thấp nhất.
Câu hỏi thường gặp về hộp inox 201
Các câu hỏi thường gặp về hộp inox 201 xoay quanh cách tính giá, dung sai độ dày thành hộp và thời điểm nên chuyển sang mác 304.
Giá hộp inox 201 được tính thế nào?
Giá hộp inox 201 được tính theo cây (6 m) hoặc theo kg, phụ thuộc kích thước, độ dày, bề mặt và số lượng. Gửi quy cách để nhận báo giá gốc nhà máy trong 24 giờ: +84 969 018 674 / [email protected].
Bảng giá hộp inox 201 gồm những quy cách nào?
Bảng giá inox 201 hộp được chúng tôi gửi theo đúng quy cách bạn cần, bao gồm đơn giá theo cây và theo kg cho từng kích thước (20×20, 25×25, 30×30, 30×60…). Giá biến động theo thị trường nên báo giá có hiệu lực ngắn. Liên hệ để nhận bảng giá mới nhất.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá hộp inox 201?
Để báo giá hộp inox 201, vui lòng cho biết: kích thước tiết diện, độ dày, số lượng cây hoặc tấn, bề mặt và địa điểm giao hàng. Báo giá gốc nhà máy trong vòng 24 giờ qua +84 969 018 674.
Hộp inox 201 cỡ 30×30 có phổ biến không, dày bao nhiêu?
Giá inox 201 hộp 30×30 phụ thuộc chủ yếu vào độ dày (thường 0,7–2,0 mm) và số lượng. Đây là một trong những quy cách phổ biến nhất nên thường có sẵn, giá tốt. Gửi độ dày và số lượng để nhận báo giá chính xác.
Sản phẩm & bài viết liên quan đến hộp inox 201
Phần liên quan dưới đây giúp chọn hộp inox 201 kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.
Sản phẩm cùng hệ
Hướng dẫn & kiến thức
Yêu cầu báo giá inox hôm nay
Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.