Tìm đại lý SANON INOXSTEEL – Mời hợp tác đại lý ống thép không gỉ toàn quốc Hotline: +84 969 018 674

Sản phẩmỐng inoxỐng inox trònỐng hộp vuông & chữ nhậtỐng định hìnhỐng màu PVDTấm, cuộn & băng chiaTấm inoxCuộn inox cán nguộiBăng chia inoxMác thép khácXem tất cả sản phẩmTra cứu mác thép
Ứng dụngỨng dụng trong xây dựngLan can inoxCầu thang inoxBan công inoxCổng inoxCửa inoxHàng rào inoxKhung bảo vệ inox 304
Kiến thứcKiến thức cơ bảnInox là gì?Thành phần của inoxCác loại inox phổ biếnBề mặt inoxQuy cách & dung saiInox xuất xứỨng dụng & bảo quảnỨng dụng inox xây dựngInox màu PVDInox 304 có hút nam châm?Vệ sinh & bảo quảnInox an toàn thực phẩmSo sánh mác thépInox 201Inox 304Inox 316Phân biệt 304 và 201Mác thép đặc biệtỐng inox 304Hộp inox 304Tấm inox 304Hộp inox 201Cách chọn & Mua hàngCách chọn ống inoxCách chọn hộp inoxCách chọn cuộn inoxCách chọn tấm inoxPhụ kiện inoxMua inox ở đâuGiá inoxGia công theo bản vẽMOQ & vận chuyểnXem tất cả kiến thức
Nhà máyLiên hệ
Ống inox 304 đánh bóng, in mác AISI 304
Inox 304

Inox 304 (SUS 304): thành phần 18/8, bảng quy cách ống hộp tấm và báo giá

Inox 304 (SUS 304) chứa 18–20% Cr và 8–10,5% Ni, là mác thép không gỉ Austenitic tiêu chuẩn cho hạng mục ngoài trời, thực phẩm và kiến trúc. SANON cung cấp sẵn kho Hưng Yên các dòng ống tròn (Ø8–Ø323 mm), hộp vuông/chữ nhật (10×10–150×150 mm), tấm, cuộn và băng inox 304 đạt chuẩn ASTM A554/A312/A240 kèm chứng chỉ CO/CQ và MTC 3.1

Thông số chính

Inox 304 (SUS 304 / 18-8) chứa 18–20% Crom và 8–10,5% Niken, khối lượng riêng 7,93 g/cm³, chống ăn mòn tốt ngoài trời đô thị và an toàn tiếp xúc thực phẩm. Nhà máy SANON cung ứng trực tiếp ống inox 304 (Ø8–Ø323 mm), hộp 304 (10×10–150×150 mm), tấm (0,3–6,0 mm), cuộn và băng chia kèm CO/CQ, MTC EN 10204 3.1 từ kho 2.000 m² tại Hưng Yên.

Tấm inox 304 - SANON INOXSTEEL

18–20%

Chromium (Cr)

8–10,5%

Niken (Ni)

Không nhiễm từ

Ở trạng thái ủ

≥ 515 MPa

Độ bền kéo

SANON INOXSTEEL cung cấp inox 304 chính hãng từ các nhà máy cán lớn, kiểm định QC 100% theo tiêu chuẩn ASTM A240. Văn phòng tại Hưng Yên, Việt Nam — liên hệ +84 969 018 674 để nhận báo giá inox 304 theo quy cách.

Inox 304 là gì? Thành phần hóa học 18Cr-8Ni và cơ tính

Inox 304 (ký hiệu SUS304 / AISI 304 / 1.4301) là mác thép không gỉ austenitic phổ biến nhất thế giới, chiếm hơn một nửa sản lượng inox toàn cầu. Thành phần điển hình khoảng 18% crom và 8–10,5% niken, giúp vật liệu vừa chống ăn mòn tốt vừa dẻo dai, dễ tạo hình và hàn.

Nhờ không nhiễm từ ở trạng thái ủ và bề mặt sáng đẹp, inox 304 là lựa chọn mặc định cho thiết bị thực phẩm, y tế, kiến trúc và gia dụng.

Biến thể 304L có hàm lượng carbon ≤ 0,03%, hạn chế ăn mòn mối hàn, được dùng cho các kết cấu hàn lớn.

Bảng thông số kỹ thuật vật lý & cơ học của Inox 304

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo của inox 304 dưới đây chốt hàm lượng crom, niken và các chỉ tiêu cơ tính điển hình theo chuẩn ASTM.

  • Thành phần hóa học: Cr 18–20%, Ni 8–10,5%, C ≤ 0,08% (304L ≤ 0,03%), Mn ≤ 2%, Si ≤ 1%.
  • Cơ tính: độ bền kéo ≥ 515 MPa, giới hạn chảy ≥ 205 MPa, độ giãn dài ≥ 40%.
  • Vật lý: tỷ trọng 8,0 g/cm³, hệ số giãn nở nhiệt ~17,2 ×10⁻⁶/K.
  • Chống ăn mòn: tốt trong khí quyển, nước ngọt, thực phẩm và đa số hóa chất hữu cơ; kém hơn trong clorua đậm đặc.
  • Từ tính: không nhiễm từ khi ủ; có thể hút nam châm nhẹ sau cán nguội hoặc uốn.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục đến ~870°C.
  • Gia công: cắt laser/plasma, chấn, dập, hàn TIG/MIG, đánh bóng gương hoặc xước HL.

Quy cách ống, hộp, tấm và cuộn Inox 304 sẵn kho SANON

Inox 304 được cung cấp đầy đủ các dòng ống, cuộn và băng chia; tấm inox 304 nhận theo đơn đặt hàng:

  • Tấm inox 304: dày 0,3–6,0 mm, khổ 1000×2000 / 1219×2438 / 1500×6000 mm — nhận theo đơn.
  • Ống inox 304 tròn: Ø8–Ø323 mm, dày 0,5–6,0 mm; hộp vuông 10×10–150×150 mm, hộp chữ nhật 20×40–80×160 mm.
  • Cuộn inox 304: dày 0,2–1,5 mm, rộng 1000–1500 mm — xem cuộn inox.
  • Cắt theo bản vẽ, xẻ băng, đánh bóng, mạ PVD theo yêu cầu.
  • Quy cách ngoài danh mục được đặt gia công nhanh từ nhà máy.

So sánh Inox 304 với Inox 201, 316 và 430 theo môi trường

Chọn inox 304 hay một mác liền kề quyết định trực tiếp độ bền và chi phí công trình; bảng dưới đặt ba mác cạnh nhau theo đúng bộ tiêu chí đã phân tích:

  • Inox 201: thay niken bằng mangan, giá rẻ nhất, chống gỉ mức trung bình — phù hợp nội thất khô ráo.
  • Inox 304: tiêu chuẩn cân bằng giữa chống ăn mòn, độ dẻo và giá — lựa chọn an toàn cho đa số hạng mục, kể cả ngoài trời.
  • Inox 420: thép martensitic, tôi cứng được, độ cứng cao — dùng cho dao, trục, chi tiết chịu mài mòn.
  • Inox 430: thép ferritic, có nhiễm từ, chống ăn mòn vừa, giá rẻ hơn 304 — dùng cho thiết bị gia dụng, trang trí nội thất.

Tư vấn miễn phí theo môi trường và ngân sách của bạn.

Báo giá Inox 304 tại nhà máy: cách tính theo kg và cây 6m

Giá inox 304 biến động theo giá niken trên sàn LME, nên chúng tôi không niêm yết cố định. Các yếu tố ảnh hưởng: độ dày, khổ tấm/chiều dài ống, bề mặt (2B, No.4, HL, gương, PVD), số lượng và thời điểm giao.

Gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách, chúng tôi phản hồi trong 24 giờ với giá gốc nhà máy. Liên hệ +84 969 018 674 / [email protected].

Ứng dụng thực tế và lưu ý nhận biết, bảo quản Inox 304

Nhờ an toàn vệ sinh và bền đẹp ngoài trời, inox 304 được dùng rộng rãi ở các hạng mục sau, từ thiết bị bếp công nghiệp đến lan can và mặt dựng:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm: bồn, bàn, băng tải, thiết bị bếp công nghiệp.
  • Y tế & dược phẩm: dụng cụ, tủ, thiết bị phòng sạch.
  • Kiến trúc & trang trí: lan can, tay vịn, mặt dựng, cửa.
  • Đồ gia dụng: bồn rửa, nồi, bếp, tủ bếp.
  • Công nghiệp nhẹ & ô tô: chi tiết máy, ống, khung.

Với công trình ven biển hoặc hóa chất mạnh, nên nâng cấp lên inox 316.

Vì sao mua inox 304 từ đơn vị có VPĐD tại Việt Nam

Mua inox 304 trực tiếp từ SANON INOXSTEEL, bạn nhận được chứng từ theo lô, tư vấn kỹ thuật tiếng Việt và báo giá từ nhà máy.

  • Giá gốc không qua trung gian; nhà máy 25.000 m² tại Quảng Đông trong hệ thống SANON.
  • Chứng chỉ CO/CQ và hóa đơn đầy đủ.
  • MOQ linh hoạt, nhận gia công theo bản vẽ.
  • Văn phòng đại diện tại Hưng Yên hỗ trợ trực tiếp bằng tiếng Việt — giúp chốt kỹ thuật nhanh, tránh hiểu nhầm khi đặt hàng và xử lý sự cố kịp thời.

Thông số kỹ thuật inox 304

Bảng dưới liệt kê quy cách inox 304 mà nhà máy trực tiếp sản xuất; các kích thước ngoài bảng nhận theo bản vẽ và số lượng cụ thể.

Mác thép (Grade)304 (18/8: 18% Cr, 8% Ni)
Bề mặt hoàn thiện2B / No.1 / xước (hairline) / gương / mạ PVD
Độ dàyLiên hệ theo quy cách
Quy cách (Phi / Khổ)Liên hệ theo nhu cầu
MOQLinh hoạt — tư vấn theo đơn hàng
Vùng cung cấpToàn quốc · Xuất khẩu

Ghi chú: giá trị inox 304 ở trên mang tính tham khảo cho quy cách chuẩn. Đơn ngoài dải cần bản vẽ để bóc tách vật tư. Yêu cầu báo giá với số lượng tối thiểu linh hoạt.

Thành phần hóa học và cơ chế chống gỉ

Inox 304 thuộc nhóm thép austenitic, nghĩa là hợp kim gốc sắt có chứa crom và niken ở tỷ lệ cao. Thành phần điển hình của 304 là 18 – 20% crom và 8 – 10,5% niken, phần cân bằng còn lại là sắt. Hai nguyên tố này phối hợp tạo nên cơ chế chống gỉ đặc trưng của dòng austenitic.

Nguyên lý hoạt động của lớp màng bảo vệ khá đơn giản. Khi tiếp xúc với không khí, crom phản ứng với oxy tạo thành một lớp oxit crom rất mỏng bám chặt lên bề mặt thép. Lớp màng này có tốc độ tự lành: nếu bề mặt bị xước nhẹ và lớp màng ở vùng đó bị phá vỡ, oxy sẽ tiếp tục phản ứng để bịt lại chỗ trống. Chính khả năng tự lành này giúp inox 304 có tuổi thọ chống gỉ dài hàng chục năm mà không cần sơn bảo vệ.

Các yếu tố làm giảm khả năng chống gỉ của 304

Inox 304 rất bền, nhưng không bất khả xâm mỡn. Hiểu rõ các yếu tố làm giảm tuổi thọ sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến.

  • Vết sắt (gỉ sắt) bám trên bề mặt: nếu thép 304 chạm phải sắt thường, sắt gỉ sẽ bám lên và bắt đầu ăn mòn tại điểm đó. Đây là nguyên nhân rất phổ biến gây gỉ sớm ở các công trình dùng chung vật liệu sắt. Bạn chỉ cần khử gỉ sắt sạch bằng chổi lông sợi, giấy nhám nhôm hoặc dụng cụ chuyên dụng là vấn đề được xử lý ngay.
  • Môi trường nhiều clo: đây là giới hạn cơ bản của 304. Trong không khí chứa nồng độ clo cao như khu vực gần cửa biển hoặc vùng sản xuất dùng nhiều muối, 304 có thể bị đâm thủng bề mặt và gỉ từ bên trong ra. Khi đó phải chuyển sang 316.
  • Hóa chất mạnh: các axit như axit clohidric và axit sunfuric có thể ăn mòn 304 ở nồng độ cao. Trong công nghiệp, mức độ chịu hóa học phải được xem xét riêng chứ không thể chỉ nhìn vào tên mác.
  • Ở nhiệt độ cao: trên khoảng 800°C, lớp màng oxit bảo vệ mất khả năng chống gỉ và thép chuyển sang trạng thái từ kết tinh, dễ bị ăn mòn nặng.
  • Bề mặt bị tổn hại nặng: vết xước sâu, va đập làm lộ thép nền ở vị trí sát bề mặt, tạo điểm khởi phát cho ăn mòn nếu không được xử lý.

So sánh inox 304 với 201 và 316

Bảng dưới định vị inox 304 giữa 201 (rẻ hơn, chỉ nên dùng trong nhà) và 316 (cao cấp, cho ven biển), theo các tiêu chí quyết định khi đặt hàng.

Đối chiếu inox 304 với 201 và 316 theo thành phần, chống gỉ, giá và nhóm ứng dụng
Tiêu chíInox 201Inox 304Inox 316
Thành phần chínhCr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5%Cr 18–20%, Ni 8–10,5%Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
Khả năng chống gỉTrung bình — trong nhàTốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩmƯu việt — clorua, nước biển, hóa chất
Giá tương đốiThấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%)Trung bìnhCao nhất (thêm Mo + Ni cao)
Từ tính (trạng thái ủ)KhôngKhôngKhông
Ứng dụng phù hợpNội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhàThực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thịVen biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế
Nên tránh khiNgoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chấtNước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu
Chọn 304 thay vì 201 hay 316 có lợi gì cho công trình?

304 là “điểm ngọt” giữa giá và khả năng chống gỉ — chọn 201 để tiết kiệm trong nhà, 316 khi môi trường đòi hỏi. Đa số công trình ngoài trời đô thị nằm ở 304.

Inox 304 là gì? Thành phần hóa học

Inox 304 là gì xét theo thành phần: hợp kim austenitic với khoảng 18% crom và 8% niken, nên chống ăn mòn tốt trong khí quyển và môi trường nước ngọt.

  • Crom (Cr): 18–20% — tạo màng thụ động chống gỉ.
  • Niken (Ni): 8–10,5% — ổn định austenitic, tăng độ dẻo dai.
  • Carbon (C): ≤ 0,08%; bản 304L ≤ 0,03% cho kết cấu hàn.
  • Mangan (Mn) ≤ 2%, Silic (Si) ≤ 1%.

Đặc tính kỹ thuật của inox 304

Đặc tính kỹ thuật của inox 304 gồm bền kéo 515–750 MPa, độ giãn dài trên 35% và khả năng định hình tốt, giải thích vì sao mác này phủ nhiều nhất các ứng dụng.

  • Độ bền kéo ≥ 515 MPa, giới hạn chảy ≥ 205 MPa, độ giãn dài ≥ 40%.
  • Không nhiễm từ ở trạng thái ủ; có thể hút nam châm nhẹ sau cán nguội hoặc uốn.
  • Chống ăn mòn tốt trong khí quyển, nước ngọt, thực phẩm và đa số hóa chất hữu cơ.
  • Chịu nhiệt làm việc liên tục đến ~870°C.
  • Tỷ trọng ~8,0 g/cm³; dễ cắt, chấn, dập, hàn TIG/MIG và đánh bóng.

Ứng dụng phổ biến của inox 304

Mỗi ứng dụng của inox 304 yêu cầu mác thép và quy cách khác nhau để tối ưu chi phí và độ bền:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm: bàn, bồn, băng tải, bếp công nghiệp.
  • Y tế & dược phẩm: tủ, thiết bị phòng sạch, dụng cụ.
  • Kiến trúc: lan can, cửa, cổng, mặt dựng, vách thang máy.
  • Gia dụng: bồn rửa, nồi, bình nước, tủ bếp.

Các dạng sản phẩm inox 304

SANON INOXSTEEL cung cấp inox 304 ở đầy đủ dạng: ống, hộp, tấm, cuộn và phụ kiện, với bề mặt 2B, No.1, xước, gương hoặc mạ PVD.

Ứng dụng phổ biến và những nơi không nên dùng 304

304 chiếm phần lớn nhu cầu inox trong xây dựng và gia công tại Việt Nam, nhưng không phải hạng mục nào cũng phù hợp.

Nên dùng 304Nên tránh hoặc chuyển 316
Khung cửa, cửa sắt trong nhà và ngoài trời thông thườngCửa và hàng rào ven biển, khu công nghiệp ven biển
Lan can tầng, ban công, cầu thang dân dụngMáng nước, xưởng sản xuất nhiều hơi muối
Bàn ghế ngoài trời, trang trí vườnĐường ống nghiệp vụ ở môi trường axit mạnh
Tủ bếp, quầy bar, thiết bị bếpHạng mục chịu nhiệt độ trên 800°C liên tục

Nguyên tắc chung là nếu công trình của bạn có yếu tố nước mưa thường xuyên, không khí ẩm kéo dài hoặc môi trường ven biển, việc nâng lên 316 ngay từ đầu sẽ rẻ hơn nhiều so với thay thế toàn bộ sau khi xuất hiện vết gỉ.

Cách nhận biết và bảo quản ống inox 304

  • Nhận biết qua phản ứng từ tính: 304 là thép austenitic không có tính từ thu hút mạnh như thép ferritic (430) và martensitic. Cách phổ biến tại Việt Nam là dùng nam châm: 304 hút nam châm yếu hoặc không hút, trong khi 430 và 201 (có phần) hút rõ hơn. Tuy nhiên đây chỉ là cách kiểm tra nhanh, để chắc chắn cần kiểm tra thành phần hóa học.
  • Khử gỉ sắt định kỳ: trong 6 tháng đầu sau khi hoàn thiện, nên kiểm tra và khử gỉ sắt một lần nếu khu vực có hoạt động cắt gia công sắt thường xuyên.
  • Rửa mặt ngoài trời: rửa bằng nước sạch định kỳ loại bỏ bụi và muối bám, giúp bề mặt giữ độ sáng và tránh tích tụ muối.
  • Tránh để dính dầu máy và kim loại: nếu vật liệu có dính dầu, cần lau sạch trong thời gian ngắn, vì lớp dầu bám lâu dễ giữ ẩm tạo điều kiện ăn mòn.

Inox 304 so với 201 và 316: khác biệt ra sao?

Vị trí của inox 304 là cân bằng nhất: chống gỉ tốt hơn 201 rõ rệt, giá dễ chịu hơn 316. Bảng dưới tổng hợp theo các tiêu chí thực tế khi đặt hàng.

Tóm tắt đặc tính inox 304 đặt cạnh 201 và 316
Tiêu chíInox 201Inox 304Inox 316
Thành phần chínhCr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5%Cr 18–20%, Ni 8–10,5%Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
Khả năng chống gỉTrung bình — trong nhàTốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩmƯu việt — clorua, nước biển, hóa chất
Giá tương đốiThấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%)Trung bìnhCao nhất (thêm Mo + Ni cao)
Từ tính (trạng thái ủ)KhôngKhôngKhông
Ứng dụng phù hợpNội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhàThực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thịVen biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế
Nên tránh khiNgoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chấtNước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu

304 được gọi là gì và tại sao gọi là "18/8"

Trong ngành thép, con số 18/8 là cách gọi tắt quen thuộc của inox 304. Đây không phải là ký hiệu chính thức mà là cách gọi dựa trên thành phần nguyên tố chính: 18% crom và 8% niken. Người mua tại Việt Nam và nhiều nơi khác dùng cách gọi này để chỉ loại thép austenitic phổ biến nhất. Tỷ lệ thực tế trong sản phẩm công nghiệp dao động quanh 18 – 20% crom và 8 – 10,5% niken tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Cơ chế chống gỉ và lớp màng tự lành

Inox 304 thuộc nhóm thép austenitic, là hợp kim gốc sắt chứa crom và niken ở tỷ lệ cao. Nguyên lý bảo vệ khá đơn giản: khi tiếp xúc với không khí, crom phản ứng với oxy tạo thành một lớp oxit crom rất mỏng bám chặt lên bề mặt thép. Điểm đặc biệt của lớp màng này là khả năng tự lành. Nếu bề mặt bị xước nhẹ và lớp màng tại vùng đó bị phá vỡ, oxy sẽ tiếp tục phản ứng để bịt lại chỗ trống. Chính khả năng tự lành này giúp 304 có tuổi thọ chống gỉ dài hàng chục năm mà không cần sơn bảo vệ.

Nhận báo giá inox 304 theo quy cách

Inox 304 đặt theo quy cách riêng sẽ có báo giá riêng.

SANON INOXSTEEL là nhà máy trong hệ thống SANON, có kho và văn phòng đại diện tại Hưng Yên, Việt Nam. Gửi quy cách inox 304 để nhận báo giá gốc trong 24 giờ.

Hỗ trợ tư vấn inox 304: +84 969 018 674 · [email protected] · Gửi yêu cầu báo giá · Văn phòng & nhà máy

Câu hỏi thường gặp khi mua inox 304

Các câu hỏi thường gặp khi mua inox 304 làm rõ khác biệt với 304L, cách kiểm tra mác và những môi trường cần nâng lên 316.

Inox 304 là gì?

Inox 304 (SUS304 / AISI 304 / 1.4301) là thép không gỉ austenitic phổ biến nhất, thành phần khoảng 18% crom và 8–10,5% niken. Vật liệu không nhiễm từ ở trạng thái ủ, vừa chống ăn mòn tốt vừa dẻo dai, dễ tạo hình và hàn — lựa chọn mặc định cho thiết bị thực phẩm, y tế, kiến trúc và gia dụng.

Inox 304 có hút nam châm không?

Ở trạng thái ủ, inox 304 thuộc nhóm austenitic nên không nhiễm từ. Sau cán nguội, uốn hoặc dập sâu, một phần tổ chức có thể chuyển sang martensite và hút nam châm nhẹ — hiện tượng bình thường, không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

Inox 304 có bị gỉ không?

Inox 304 chống gỉ tốt trong khí quyển, nước ngọt, thực phẩm và đa số hóa chất hữu cơ. Tuy nhiên trong môi trường chứa clorua (nước biển, nước mặn, thuốc tẩy) hoặc bề mặt bám bụi sắt lâu ngày, 304 có thể xuất hiện điểm ăn mòn — với công trình ven biển nên dùng inox 316.

Inox 304 và 304L khác nhau thế nào?

Khác nhau ở hàm lượng carbon: 304 ≤ 0,08%, 304L ≤ 0,03%. Carbon thấp giúp 304L không bị nhạy cảm hóa tại mối hàn, tránh ăn mòn kẽ hở sau hàn. Với kết cấu hàn dày hoặc dùng trong hóa chất nên chọn 304L; với chi tiết không hàn, 304 tiết kiệm hơn.

Giá inox 304 bao nhiêu?

Giá inox 304 biến động theo giá niken trên sàn LME nên chúng tôi không niêm yết cố định. Giá phụ thuộc độ dày, khổ tấm/chiều dài ống, bề mặt (2B, No.4, HL, gương, PVD), số lượng và thời điểm giao. Gửi quy cách cụ thể để nhận báo giá gốc nhà máy trong 24 giờ: +84 969 018 674 / [email protected].

Sản phẩm & bài viết liên quan đến inox 304

Phần liên quan dưới đây giúp chọn inox 304 kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.


Liên hệ

Yêu cầu báo giá inox hôm nay

Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Tel / Zalo +84 969 018 674