Thành phần hóa học của inox: vai trò của Cr, Ni, Mn, Mo và bảng đối chiếu mác thép
Thành phần hóa học quyết định trực tiếp khả năng chống ăn mòn, từ tính và giá thành của từng mác inox: Crom (≥ 10,5%) tạo màng chống gỉ; Niken (8–14% ở 304/316) ổn định pha Austenitic dẻo dai; Mangan (5,5–7,5% ở 201) thay thế một phần Niken để giảm giá; Molypden (2–3% ở 316) chống ăn mòn rỗ do muối Cl⁻
31/08/2026
Thông số chính
Trong hợp kim inox: Crom (Cr ≥ 10,5%) tạo màng thụ động chống gỉ; Niken (Ni) giữ cấu trúc Austenitic không từ tính và dẻo dễ uốn; Molypden (Mo 2–3% trong 316) kháng muối biển & axit; Mangan (Mn 5,5–7,5% trong 201) thay thế một phần Ni giúp giảm 20–40% giá thành. Mọi lô hàng SANON đều kèm phiếu MTC 3.1 ghi rõ % từng nguyên tố.

Inox không phải là một kim loại đơn lẻ mà là hợp kim của sắt với nhiều nguyên tố được pha chế theo tỷ lệ chính xác. Từng nguyên tố trong thành phần của inox quyết định toàn bộ đặc tính của từng mác: khả năng chống ăn mòn, độ bền, tính hàn, độ dẻo và giá thành.
Mục lục bài viết
- Thành phần của inox: hợp kim gồm những nguyên tố nào?
- Vai trò của từng nguyên tố trong thành phần của inox
- Cấu trúc tinh thể quyết định thành phần của inox
- Thành phần của inox ảnh hưởng giá thành thế nào?
- Thành phần của inox 201, 304 và 316 đối chiếu nhau
- Nhận báo giá & phiếu phân tích thành phần của inox (MTC)
Thành phần của inox: hợp kim gồm những nguyên tố nào?
Thành phần của inox gồm sắt làm nền, crom từ 10,5% trở lên để tạo màng thụ động, cùng niken, mangan, molypden và carbon điều chỉnh cơ tính. Chính tỷ lệ từng nguyên tố là căn cứ phân loại mác.
- Sắt (Fe): nền chính của hợp kim, chiếm 60–80% khối lượng.
- Crom (Cr) ≥ 10,5%: nguyên tố quyết định tính “không gỉ” — tạo màng thụ động tự phục hồi.
- Niken (Ni): ổn định cấu trúc austenitic, tăng độ dẻo dai và chống ăn mòn.
- Mangan (Mn) + Nitơ (N): thay một phần niken trong các mác giá rẻ như 201.
- Molypden (Mo): chống ăn mòn do clorua, có trong mác 316.
- Carbon (C): giữ ở mức thấp (≤ 0,08%, bản L ≤ 0,03%) để tránh ăn mòn mối hàn.
Ví dụ điển hình: inox 304 chứa Cr 18–20%, Ni 8–10,5%, C ≤ 0,08%; inox 316 thêm Mo 2–3%; inox 201 thay phần lớn niken bằng Mn 5,5–7,5% và N ≤ 0,25%. Xem chi tiết tại trang tổng quan inox.
Vai trò của từng nguyên tố trong thành phần của inox
Thành phần của inox được quyết định bởi vai trò từng nguyên tố: crom tạo màng thụ động, niken ổn định austenitic, molypden chống rỗ, mangan thay niken và carbon tăng độ cứng.
- Crom: khi đạt ≥ 10,5%, crom phản ứng với oxy tạo lớp Cr₂O₃ dày vài nanomet — “lá chắn” chống gỉ.
- Niken: giữ cấu trúc austenitic ở nhiệt độ thường, giúp inox không nhiễm từ và dễ hàn, dễ dập sâu.
- Molypden: làm dày và ổn định màng thụ động trong môi trường clorua, nâng chỉ số PREN từ ~18–20 (304) lên ~24–26 (316).
- Carbon thấp: hạn chế kết tủa cacbua crom tại vùng nhiệt ảnh hưởng khi hàn, giữ nguyên khả năng chống ăn mòn.
Cấu trúc tinh thể quyết định thành phần của inox
Theo thành phần của inox, vật liệu chia thành ba nhóm cấu trúc là austenitic, ferritic và martensitic; nhóm nào sẽ quyết định trực tiếp từ tính và khả năng gia công.
Austenitic (304, 316, 201): không nhiễm từ ở trạng thái ủ, dẻo dai, dễ hàn — chiếm hơn 70% sản lượng inox thế giới.
Ferritic (430, 409): nhiễm từ, không niken, giá thấp, chống ăn mòn trung bình.
Martensitic (410, 420): nhiễm từ, tôi cứng được đến ~50 HRC, dùng cho dao kéo, trục, van.
Thành phần của inox ảnh hưởng giá thành thế nào?
Thành phần của inox quyết định gần như toàn bộ giá mua.
Niken và molypden là hai nguyên tố đắt nhất. Vì vậy mác 201 (ít niken) rẻ hơn 304 khoảng 20–40%, còn 316 (thêm molypden) luôn cao hơn 304. Khi mua inox, yêu cầu chứng chỉ phân tích thành phần (MTC/CO/CQ) để tránh hàng giả mác — vật liệu bị cắt giảm niken, crom sẽ gỉ nhanh hơn nhiều so với công bố.
Thành phần của inox 201, 304 và 316 đối chiếu nhau
Thành phần của inox là gốc của mọi đặc tính; bảng dưới đối chiếu thành phần điển hình của ba mác austenitic phổ biến nhất là 201, 304 và 316.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình — trong nhà | Tốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩm | Ưu việt — clorua, nước biển, hóa chất |
| Giá tương đối | Thấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%) | Trung bình | Cao nhất (thêm Mo + Ni cao) |
| Từ tính (trạng thái ủ) | Không | Không | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhà | Thực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thị | Ven biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế |
| Nên tránh khi | Ngoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chất | Nước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316 | Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu |
Thành phần hóa học quyết định điều gì khi chọn mác thép?
Ni quyết định độ dẻo và ổn định austenitic; Mo quyết định sức đề kháng clorua; Mn thay thế một phần Ni để giảm giá (201). Đọc được thành phần là đọc được toàn bộ đặc tính của mác thép.
Câu hỏi thường gặp về cấu tạo & thành phần inox
Các câu hỏi thường gặp về thành phần của inox tập trung vào vai trò từng nguyên tố, vì sao có mác nhiễm từ và thành phần ảnh hưởng thế nào đến giá.
Inox có từ tính hay không?
Tùy nhóm cấu trúc: 304, 316, 201 (austenitic) không nhiễm từ ở trạng thái ủ; 430 (ferritic) và 410/420 (martensitic) hút nam châm. Sau cán nguội hoặc uốn, inox austenitic có thể hút nam châm nhẹ.
Hàm lượng carbon trong inox là bao nhiêu?
Mác tiêu chuẩn 304/316 có C ≤ 0,08%; bản L (304L, 316L) có C ≤ 0,03% — giảm nguy cơ ăn mòn mối hàn, thường dùng cho kết cấu hàn dày.
Làm sao biết inox đúng mác, đủ thành phần?
Cách chuẩn nhất là phân tích quang phổ (test PMI/XRF) hoặc yêu cầu chứng chỉ CO/CQ ghi rõ thành phần hóa học theo tiêu chuẩn ASTM/JIS đi kèm từng lô hàng.
Inox có chứa chì hoặc kim loại nặng độc hại không?
Inox đạt chuẩn (đặc biệt mác 304/316 dùng thực phẩm, y tế) tuân thủ RoHS, không chứa kim loại nặng độc hại. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận khi dùng cho thực phẩm.
Nhận báo giá & phiếu phân tích thành phần của inox (MTC)
Nhà máy cấp phiếu phân tích thành phần của inox (MTC) kèm mỗi lô hàng. Gửi quy cách và số lượng để nhận báo giá gốc kèm MTC trong 24 giờ; SANON INOXSTEEL có kho và văn phòng đại diện tại Hưng Yên, Việt Nam.
Hỗ trợ cấu tạo: +84 969 018 674 · [email protected] · Gửi yêu cầu báo giá · Văn phòng & nhà máy
Vật tư cho hạng mục của bạn
Các dòng sản phẩm dưới đây có bảng thông số và mác thép đầy đủ để bạn đối chiếu với bản vẽ, gửi quy cách và nhận báo giá trực tiếp từ nhà máy.
Yêu cầu báo giá inox hôm nay
Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.