Tìm đại lý SANON INOXSTEEL – Mời hợp tác đại lý ống thép không gỉ toàn quốc Hotline: +84 969 018 674

Sản phẩmỐng inoxỐng inox trònỐng hộp vuông & chữ nhậtỐng định hìnhỐng màu PVDTấm, cuộn & băng chiaTấm inoxCuộn inox cán nguộiBăng chia inoxMác thép khácXem tất cả sản phẩmTra cứu mác thép
Ứng dụngỨng dụng trong xây dựngLan can inoxCầu thang inoxBan công inoxCổng inoxCửa inoxHàng rào inoxKhung bảo vệ inox 304
Kiến thứcKiến thức cơ bảnInox là gì?Thành phần của inoxCác loại inox phổ biếnBề mặt inoxQuy cách & dung saiInox xuất xứỨng dụng & bảo quảnỨng dụng inox xây dựngInox màu PVDInox 304 có hút nam châm?Vệ sinh & bảo quảnInox an toàn thực phẩmSo sánh mác thépInox 201Inox 304Inox 316Phân biệt 304 và 201Mác thép đặc biệtỐng inox 304Hộp inox 304Tấm inox 304Hộp inox 201Cách chọn & Mua hàngCách chọn ống inoxCách chọn hộp inoxCách chọn cuộn inoxCách chọn tấm inoxPhụ kiện inoxMua inox ở đâuGiá inoxGia công theo bản vẽMOQ & vận chuyểnXem tất cả kiến thức
Nhà máyLiên hệ
Hộp inox các quy cách xếp dày trong kho
Các Loại Inox

Inox (thép không gỉ): phân loại mác 201, 304, 316, 430 và quy cách cung ứng

Inox (thép không gỉ) là hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% Crom tạo màng thụ động Cr₂O₃ chống oxy hóa. Trong công nghiệp và xây dựng tại Việt Nam, 4 mác thông dụng nhất là Inox 201 (nội thất khô), Inox 304 (ngoài trời, thực phẩm), Inox 316 (ven biển, hóa chất) và Inox 430 (gia dụng, có từ tính), được SANON cung ứng ở dạng ống, hộp, tấm, cuộn và băng chia

Thông số chính

Inox (thép không gỉ) là hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% Crom giúp tự hình thành lớp màng thụ động chống ăn mòn. SANON INOXSTEEL cung cấp 4 nhóm mác chủ lực: Inox 201 (tiết kiệm 20–40% cho nội thất khô), Inox 304 (chuẩn 18Cr-8Ni cho ngoài trời & thực phẩm), Inox 316 (có 2–3% Mo kháng muối biển/hóa chất) và Inox 430 (Ferritic có từ tính), đầy đủ dạng ống, hộp, tấm, cuộn và băng xẻ tại kho Hưng Yên.

Inox (thép không gỉ / stainless steel) là hợp kim sắt — crom — niken được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và trang trí nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và thẩm mỹ sang trọng. SANON INOXSTEEL cung cấp các dòng ống inox — ống tròn, ống hộp, ống định hình và inox màu PVD — cùng cuộn inox và băng chia xẻ theo khổ máy, tất cả từ nhà máy trong hệ thống SANON (25.000 m² tại Quảng Đông); tấm inox nhận theo đơn đặt hàng. Văn phòng Hưng Yên hỗ trợ tư vấn bằng tiếng Việt.

Ống inox SANON INOXSTEEL đủ quy cách

Inox là gì? Định nghĩa & vị trí thị trường

Inox là gì? Inox (thép không gỉ) là hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% crom, tạo lớp oxit tự bảo vệ giúp chống ăn mòn vượt trội so với thép carbon thông thường.

  • Inox 201 — hàm lượng niken thấp, giá thành phải chăng, phù hợp hạng mục trong nhà khô ráo.
  • Inox 304 — mác phổ biến nhất thế giới (8–10,5% Ni), chống gỉ tốt, đa dụng từ xây dựng đến thực phẩm.
  • Inox 316 — thêm molypden (Mo), chống ăn mòn clorua vượt trội, lý tưởng cho ven biển và hóa chất.
  • Inox 430 — ferritic, dẫn từ, chi phí thấp, dùng cho nội thất và thiết bị gia dụng.

Xét về vị trí thị trường, inox chiếm khoảng 70% sản lượng thép hợp kim đặc biệt toàn cầu và phục vụ hơn 50 ngành công nghiệp.


Thành phần và thông số kỹ thuật của inox

Inox là gì ở mức thông số: mỗi mác được định danh bằng hàm lượng crom, niken và molypden, kèm giới hạn bền kéo, độ cứng cùng dải nhiệt độ làm việc do nhà máy công bố.

Thông sốInox 201Inox 304Inox 316
Cr (%)16–1818–2016–18
Ni (%)3,5–5,58–10,510–14
Mo (%)——2–3
Độ bền kéo (MPa)≥ 520≥ 515≥ 515
Giới hạn chảy (MPa)≥ 275≥ 205≥ 205
Độ giãn dài (%)≥ 40≥ 40≥ 40
Độ cứng (HB)≤ 183≤ 187≤ 187
Nhiệt độ làm việc max (°C)~530~870~925
Tỷ trọng (g/cm³)7,937,937,98

Chống gỉ vượt trội

Thông số kỹ thuật các loại inox bao gồm thành phần hợp kim, cơ tính, độ cứng và khả năng chịu nhiệt — các yếu tố quyết định mác thép phù hợp.

Độ bền cơ học cao

Inox có độ bền kéo 500–750 MPa tùy mác, cao hơn thép carbon thường và duy trì cơ tính ổn định trong dải nhiệt độ rộng.

Thẩm mỹ sang trọng

Inox mang lại vẻ sáng bóng hiện đại cho công trình, với nhiều lựa chọn bề mặt: xước mờ No.4, bóng gương BA, hoặc mạ PVD màu vàng, đen.

An toàn thực phẩm

Inox 304 và 316 đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, không thôi nhiễm kim loại nặng, được dùng trong thiết bị bếp, bồn chứa và đường ống dẫn.

Tái chế và tuổi thọ vật liệu

Inox có thể tái chế 100% mà không giảm chất lượng, tuổi thọ 25–50 năm giúp giảm lượng rác thải xây dựng so với vật liệu phủ sơn.

Dễ gia công

Inox dễ cắt, hàn, uốn và đánh bóng bằng thiết bị tiêu chuẩn, phù hợp gia công tại xưởng với chi phí nhân công hợp lý.


Mác thép inox phổ biến

Các loại inox phổ biến trên thị trường Việt Nam gồm 201, 304, 316 và 430 — mỗi mác có thành phần và ứng dụng riêng biệt.

Inox 201 — Giải pháp chi phí thấp

Inox 201 thay thế một phần niken bằng mangan và nitơ, giá thấp hơn 304 khoảng 20–40%, phù hợp nội thất và trang trí trong nhà.

Inox 304 — Phổ biến nhất thế giới

Inox 304 chứa 18% crom và 8% niken, là mác phổ biến nhất thế giới chiếm hơn 50% sản lượng thép không gỉ toàn cầu.

Inox 316 — Chống ăn mòn cao cấp

Inox 316 chứa 2–3% molypden giúp chống ăn mòn lỗ và kẽ hở do clorua, bắt buộc cho môi trường biển, hồ bơi và hóa chất.

Các mác khác — 430, 410, 321, 409…

Ngoài 201, 304, 316, các mác inox 430, 410, 321 và 409 phục vụ các ứng dụng chuyên biệt từ thiết bị nhà bếp đến hệ thống xả ô tô.


Bề mặt hoàn thiện của các loại inox

Bề mặt inox quyết định thẩm mỹ và khả năng chống bám bẩn: 2B mờ công nghiệp, BA bóng gương, No.4 xước mịn, HL vân tóc dài. Bề mặt 2B và BA phổ biến cho thiết bị thực phẩm; No.4 và HL dùng cho lan can, thang máy vì che dấu tay tốt.

  • 2B — bóng mờ, bề mặt tiêu chuẩn, dùng rộng rãi trong công nghiệp.
  • No.1 — thô, chưa đánh bóng, dùng cho kết cấu chịu lực.
  • Hairline (xước) — vân mảnh, chống xước, phù hợp nội thất và thang máy.
  • Gương 8K — phản chiếu như gương, dùng cho trang trí cao cấp.
  • Mạ PVD — vàng gold, hồng, đen, xanh sapphire. Độ cứng cao, giữ màu ổn định ngoài trời. Xem chi tiết về inox màu & PVD →

Trong các loại inox phổ biến, mỗi bề mặt có ưu điểm riêng: 2B rẻ và đều, No.4 che vết xước tay, còn BA và HL sáng nhưng cần vệ sinh thường xuyên hơn.


Ứng dụng điển hình của các loại inox

Ứng dụng của các loại inox trải rộng từ lan can, cổng, cầu thang trong dân dụng tới bồn chứa và đường ống trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm.

Lan can inox

Các loại inox được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp: lan can, cầu thang, cổng, cửa, hàng rào và kết cấu chịu lực.

Cầu thang inox

Cầu thang inox kết hợp tay vịn ống tròn và lan can nan dọc hoặc kính, tạo không gian thoáng và hiện đại cho nhà phố.

Cổng inox

Cổng inox chịu nắng mưa quanh năm, thường dùng hộp inox 304 kết hợp nan dọc, pano đặc hoặc thanh trang trí nghệ thuật.

Cửa inox

Cửa inox hộp khung kín hoặc kết hợp kính cường lực, không cong vênh, không mối mọt, giữ vẻ sáng đẹp lâu dài.

Hàng rào inox

Hàng rào inox dùng nan dọc, nan ngang hoặc hộp kín, không cần sơn lại và giữ được vẻ sáng bóng trong nhiều năm sử dụng.

Ban công inox

Ban công inox với lan can thanh mảnh giúp không gian thoáng hơn tường đặc, chịu nắng mưa mà không cần bảo dưỡng định kỳ.


Câu hỏi thường gặp về inox & các loại inox

Phân loại các loại inox theo cấu trúc tinh thể gồm austenitic, ferritic và martensitic; chính nhóm này giải thích vì sao có mác nhiễm từ và có mác thì không.

Inox có bị gỉ không?

Inox chống gỉ rất tốt nhờ lớp crom thụ động, nhưng không “miễn nhiễm” hoàn toàn. Trong môi trường chứa clorua (nước biển, hóa chất), bám bụi sắt kéo dài hoặc trầy xước sâu, inox vẫn có thể xuất hiện điểm gỉ. Để hạn chế: chọn đúng mác (316 cho ven biển), vệ sinh định kỳ, tránh dùng bàn chải sắt. Xem chi tiết tại Inox có bị gỉ không?

Inox 304 và 201 khác nhau thế nào?

Inox 304 chứa 8–10,5% nicken nên chống ăn mòn và độ dẻo tốt hơn, dùng được cả ngoài trời. Inox 201 thay một phần nicken bằng mangan nên giá rẻ hơn nhưng khả năng chống gỉ kém hơn, phù hợp hạng mục trong nhà. Chi tiết so sánh tại Phân biệt inox 304 và 201.

Inox 304 có hút nam châm không?

Ở trạng thái ủ, inox 304 austenitic không bị nam châm hút. Tuy nhiên sau khi cán nguội, kéo hoặc uốn, một phần austenite chuyển thành martensite nên vật liệu có thể hút nam châm nhẹ. Đây là hiện tượng vật lý bình thường, không ảnh hưởng đến khả năng chống gỉ. Chi tiết tại Inox 304 có hút nam châm không?

Giá inox bao nhiêu 1 kg?

Giá inox biến động theo thị trường niken (sàn LME) và phụ thuộc vào: mác thép, độ dày, bề mặt, số lượng. Chúng tôi không niêm yết giá cố định trên website — vui lòng gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và số lượng, chúng tôi phản hồi trong 24 giờ. Xem thêm tại Giá inox hiện nay.

Inox an toàn thực phẩm không?

Inox 304 và 316 đạt tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm (FDA, EU 1935/2004, GB 4806.9-2016). Không giải phóng chất độc hại, không ảnh hưởng mùi vị. Dùng rộng rãi trong bồn chứa, băng tải, thiết bị bếp. Chi tiết tại Inox an toàn thực phẩm.


Chủ đề liên quan đến các loại inox

Giải đáp câu hỏi inox là gì và các vấn đề thường gặp: thành phần, cách phân biệt mác, khả năng chống gỉ và lựa chọn quy cách phù hợp.

6 lý do chọn inox cho công trình của bạn

Khi tìm hiểu inox là gì để chọn vật liệu, ba yếu tố cần chốt theo thứ tự: môi trường tiếp xúc, tải trọng kết cấu và yêu cầu thẩm mỹ bề mặt.

Phần hướng dẫn dưới đây tóm tắt cách chọn trong các loại inox phổ biến: xác định mác theo môi trường, chọn quy cách theo tải trọng và chốt bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ.

Dịch vụ & vận chuyển

Hướng dẫn chọn mua inox: xác định mác thép theo môi trường, chọn quy cách theo tải trọng và bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ.


Tóm tắt về các loại inox

Tóm tắt: inox là thép không gỉ chứa crom; các loại inox thông dụng gồm 201, 304, 316 và 430, mỗi mác phù hợp một mức môi trường và ngân sách khác nhau.

Bước tiếp theo: Chọn đúng sản phẩm và mác thép phù hợp nhu cầu của bạn.

Liên hệ

Yêu cầu báo giá inox hôm nay

Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Tel / Zalo +84 969 018 674