Vật tư ống hộp inox làm cổng inox: quy cách khung cánh, chọn mác 201/304 & báo giá
SANON cung cấp vật tư ống, hộp và tấm inox bán thành phẩm cho các xưởng cơ khí và nhà thầu gia công cổng inox (2 cánh, 4 cánh, cổng lùa). Khung bao cổng khuyến nghị dùng hộp inox 304 tiết diện 40×80 hoặc 50×100 mm dày 1,2–2,0 mm; nan cổng dùng hộp 15×30, 20×40 mm hoặc ống Ø19–Ø25 mm dày 0,8–1,2 mm để đảm bảo độ cứng vững ngoài trời
Thông số chính
Để gia công cổng inox ngoài trời bền vững không võng xệ, khung cánh chính nên chọn hộp inox 304 (40×80, 50×100 hoặc 60×120 mm, dày 1,2–2,0 mm); đố phụ và nan cổng dùng hộp 20×40, 15×30 mm hoặc ống Ø19–Ø32 mm (dày 0,8–1,2 mm). SANON cung cấp sỉ vật tư ống, hộp, tấm inox trắng bóng và mạ PVD trực tiếp từ kho Hưng Yên.
Lưu ý về hình ảnh: các hình minh họa trên trang là bản dựng kỹ thuật dựa trên vật tư inox do SANON sản xuất, nhằm cho thấy kết cấu và quy cách thi công. Đây không phải ảnh công trình đã hoàn thành. Ảnh thực tế vật tư được chụp tại nhà máy và kho Hưng Yên hiển thị kèm theo.
Vật tư chính cho cổng là ống, hộp thép không gỉ (inox) — hay còn gọi là ống thép không gỉ —, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A554, JIS G3459 — dễ uốn, dễ gia công và chống gỉ cao, phù hợp thi công trong nhà và ngoài trời.
Mục lục bài viết
- Bảng quy cách ống, hộp inox tiêu chuẩn cho các kiểu cổng inox
- Phạm vi cung ứng vật tư của nhà máy SANON và vai trò đơn vị thi công
- Chọn bề mặt hoàn thiện cho vật tư cổng inox (BA, Hairline, 8K, PVD)
- Cách bóc tách khối lượng và nhận báo giá vật tư cổng inox
- Thông số kỹ thuật vật tư cổng inox
- Chọn kiểu mở cổng inox theo không gian sân
- Thông số khung cổng và phần cổng lùa
Bảng quy cách ống, hộp inox tiêu chuẩn cho các kiểu cổng inox
Cổng inox là điểm nhấn đầu tiên của mặt tiền, đồng thời phải chịu nắng mưa quanh năm nên vật liệu và kết cấu cần được chọn kỹ.

Các mẫu phổ biến: cổng inox nan dọc hoặc nan ngang, cổng inox kết hợp thanh trang trí nghệ thuật, cổng inox hộp kín pano đặc, cổng inox kết hợp kính hoặc gỗ nhựa, cổng lùa tự động và cổng xếp (accordion) cho mặt tiền hẹp.
Gửi quy cách khung và bản vế do đơn vị thi công cung cấp, chúng tôi tư vấn vật liệu và báo giá vật tư trong 24 giờ.

Phạm vi cung ứng vật tư của nhà máy SANON và vai trò đơn vị thi công
Quy trình hoàn thiện cổng inox gồm bốn bước, trong đó nhà máy đảm nhận vật tư và gia công, phần khảo sát cùng lắp đặt do đơn vị thi công thực hiện.
- Khảo sát & đo đạc (đơn vị thi công): đo chiều rộng/chiều cao thực tế, xác định kiểu mở (mở quay, lùa ngang, xếp gấp) và vị trí trụ.
- Thiết kế & chốt bản vế (đơn vị thi công): lên bản vẽ mẫu, chốt quy cách hộp/ống, nan trang trí, ray và motor (nếu có).
- SANON INOXSTEEL gia công vật tư: cắt, hàn TIG, mài và đánh bóng mối hàn, kiểm tra quy cách từng cây ống/hộp theo bản vẽ.
- Lắp đặt & nghiệm thu (đơn vị thi công): đổ/ bắt trụ, lắp cánh, cân chỉnh ray và bản lề, chạy thử và bàn giao.
Đơn vị thi công thường cần 7–14 ngày; cổng lùa tự động hoặc có motor cần thêm 2–3 ngày lắp điện.
Chọn bề mặt hoàn thiện cho vật tư cổng inox (BA, Hairline, 8K, PVD)
Lựa chọn vật liệu và bề mặt cho cổng inox nên chốt theo thứ tự mác thép, quy cách hộp, rồi mới đến hoàn thiện No.4, HL hay PVD.
Cách bóc tách khối lượng và nhận báo giá vật tư cổng inox
Chi phí cổng inox phụ thuộc vào chiều rộng mặt tiền, mẫu mã (nan, pano kín, kết hợp kính), mác thép, quy cách khung và phụ kiện/motor. Chúng tôi báo giá vật tư theo m² hoặc theo bộ, gồm vật tư và gia công theo bản vế — khảo sát và lắp đặt do đơn vị thi công thực hiện.
Gửi ảnh mặt tiền hoặc bản vẽ cổng kèm kích thước lọt lòng, chúng tôi bóc tách vật tư và phản hồi báo giá cổng inox chi tiết trong 24 giờ. Liên hệ +84 969 018 674 / [email protected].
Thông số kỹ thuật vật tư cổng inox
Bảng quy cách vật tư cổng inox dưới đây liệt kê các tiết diện nhà máy trực tiếp sản xuất; các kích thước ngoài bảng nhận theo bản vẽ và số lượng cụ thể. Vì vậy nên chốt đủ mác, kích thước và số lượng trước khi nhận báo giá.
| Mác thép | inox 304 là tiêu chuẩn cho cổng ngoài trời; inox 316 bắt buộc cho nhà ven biển, gần hồ bơi hoặc khu vực hay dùng hóa chất tẩy rửa; inox 201 không khuyến nghị cho cổng — đây là hạng mục tiếp xúc mưa nắng liên tục. |
| Bề mặt | xước HL/No.4 thực dụng và dễ bảo trì; bóng gương nổi bật nhưng lộ vân tay và vết nước; mạ PVD vàng/đen/đồng tạo điểm nhấn sang trọng cho biệt thự. |
| Quy cách | khung hộp 50×50 hoặc 40×80 mm, độ dày 1,2–2,0 mm; nan ống tròn Ø19–25 mm hoặc hộp 20×20 mm. |
| Phụ kiện | bản lề, khóa, bánh xe, ray trượt và motor bằng inox hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng — không dùng phụ kiện sắt thường. |
Ghi chú: số liệu kỹ thuật cổng inox do nhà máy cung cấp. Mọi quy cách đặc chủng vui lòng gửi bản vẽ để báo giá. Yêu cầu báo giá với số lượng tối thiểu linh hoạt.
Chọn kiểu mở cổng inox theo không gian sân
Kiểu mở quyết định đến mạnh diện tích sử dụng và thẩm mỹ, và mỗi kiểu phù hợp với một tình huống khác nhau.
| Kiểu mở | Ưu điểm | P phù hợp |
|---|---|---|
| Hai cán xoay | Đẹp, phổ biến, phù hợp sân rộng | Cổng chính, sân trước rộng |
| Hai cán trượt | Không chiếm không gian khi mở, an toàn cho xe | Sân hẹp, cổng ra vào xe |
| Cổng lùa một cán | Đơn giản, rẻ, dễ thực hiện | Hàng rào, kho, khu phụ |
| Cổng đóng mở bằng điện | Tiện lợi, an ninh cao | Cổng chính, khu vực cần kiểm soát ra vào |
Lưu ý về kích thước: chiều rộng lối xe cần tối thiểu 2,5 – 3 m để xe 7 chỗ ra vào dễ dàng, và chiều cao cổng nên tối thiểu 2 – 2,2 m. Cổng hai cán xoay cần tính thêm không gian để cán cửa xoay không vướng vào vật cản, thường chừa thêm 0,5 – 1 m mỗi bên so với lối xe.
Thông số khung cổng và phần cổng lùa
Toàn bộ cổng thường được ghép từ khung hộp vuông hoặc chữ nhật, có nan dọc hoặc nan dọc kết hợp nan ngang. Riêng phần cổng lùa cần lưu ý khung phải chịu tải đóng kéo hằng ngày, nên khung nên dùng hộp lớn hơn ít nhất một cấp so với phần nan thường. Khi đặt hàng, bạn nên cho biết rõ cổng lùa rộng bao nhiêu và chiều cao bao nhiêu để nhà máy tính đúng khối lượng và độ cứng khung cần thiết.
Với cổng lùa, bản lề thường là bản lề chịu tải do cán phải xoay nhiều vòng mỗi lần ra vào, nên dùng bản lề 3 chốt trở lên. Khóa cổng lùa nên là khóa đồng hồ có thân inox để chịu được mưa nắng và không bị rỉ khóa sau thời gian sử dụng.
Vận chuyển và lắp đặt cổng inox
Cổng inox có khối lượng lớn và các cán cửa dài, nên vận chuyển cần chú ý tránh làm méo khung trong quá trình đi lại. Các cán nên được buộc vào khung bằng dây đai mềm, không dùng dây thép để tránh xước và ố bề mặt, nhất là với cổng màu PVD. Tại công trường, cần kiểm tra độ vuông góc của khung trước khi chốt vị trí, vì khung méo sẽ không đóng khít vào ô cửa.
Trước khi lắp, nên thử xoay cán cửa nhiều vòng để kiểm tra bản lề và độ cân bằng. Nếu cán nặng hơn phía trên, cần điều chỉnh vị trí bản lề hoặc gia cố thêm, không nên cố gắng bẻ cán để cân vì sẽ làm biến dạng khung vĩnh viễn.
Bảo dưỡng cổng inox hằng năm
Cổng inox cần được vệ sinh và kiểm tra định kỳ mỗi năm, đặc biệt là phần bản lề, chốt giữ và điểm hàn sát mặt đất. Bản lề nên được tiếp dầu định kỳ để tránh kêu và kẹt; chốt giữ cần kiểm tra độ chặt vì đây là bộ phận chịu lực lớn nhất của cổng. Phần màu PVD nên được lau bằng khăn mềm ẩm và tránh dùng dụng cụ sắt, vì chỉ một vết xước sắt cũng có thể lan ra thành vết gỉ theo thời gian.
Chọn mác cổng inox: 201/304/316
Cổng inox ngoài trời toàn phần có tuổi thọ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào mác thép. Bảng dưới đối chiếu ba mác trong đúng điều kiện phơi nắng phơi mưa:
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình — trong nhà | Tốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩm | Ưu việt — clorua, nước biển, hóa chất |
| Giá tương đối | Thấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%) | Trung bình | Cao nhất (thêm Mo + Ni cao) |
| Từ tính (trạng thái ủ) | Không | Không | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhà | Thực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thị | Ven biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế |
| Nên tránh khi | Ngoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chất | Nước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316 | Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu |
Cổng inox ngoài trời nên dùng mác nào?
Cổng trong khu có mái: 304 là mức sàn. Ven biển: 316 bắt buộc. 201 chỉ phù hợp cổng nội bộ nhà xưởng, nơi khô ráo tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp về cổng inox
Phần hỏi đáp về cổng inox tập trung vào cách tính giá theo bộ mẫu, những yếu tố làm thay đổi chi phí và thời gian gia công phần vật tư.
Giá cổng xếp inox phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá cổng xếp inox phụ thuộc chiều rộng mặt tiền, số cánh gấp, mác thép (304 hay 316) và loại bánh xe/ray. Cổng xếp phù hợp mặt tiền hẹp hoặc lối ra vào nhiều xe. Gửi chiều rộng và chiều cao để nhận báo giá vật tư trong 24 giờ: +84 969 018 674.
Báo giá cổng xếp inox gồm những gì và hiệu lực bao lâu?
Báo giá cổng xếp inox được chúng tôi gửi kèm bản vẽ mẫu, quy cách chi tiết và điều kiện giao hàng. Giá biến động theo thị trường niken nên báo giá có hiệu lực 3–7 ngày. Liên hệ [email protected] để nhận báo giá và catalog mẫu.
Cổng xếp inox 304 đắt hơn 201 bao nhiêu, có bắt buộc không?
Cổng xếp inox 304 có giá cao hơn 201 khoảng 20–40%, nhưng với hạng mục ngoài trời thì đây là khoản đầu tư bắt buộc: inox 201 sẽ xuất hiện đốm gỉ và rỗ bề mặt chỉ sau 1–2 năm tiếp xúc mưa nắng. Chênh lệch giá nhỏ hơn nhiều so với chi phí thay mới.
Công trình ở xa nhà máy thì được hỗ trợ và báo giá thế nào?
Văn phòng đại diện tại Hưng Yên hỗ trợ kỹ thuật cho mọi tỉnh thành. Gửi ảnh mặt tiền kèm kích thước ô chờ để nhận báo giá vật tư và gia công trong 24 giờ.
Cổng inox đẹp cần đạt những tiêu chí nào?
Một cổng inox đẹp là sự cân bằng giữa tỷ lệ khung, mẫu nan (dọc, ngang, chữ A) và vật liệu 304/316L phù hợp với môi trường lắp đặt. Với mặt tiền hiện đại, mẫu nan ngang kết hợp thanh hộp chữ nhật và ốc giấu được ưa chuộng; mối hàn được mài – đánh bóng kín để không bắt bụi, giữ vẻ sáng lâu năm.
Sản phẩm & bài viết liên quan đến cổng inox
Phần liên quan dưới đây giúp chọn cổng inox kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.
Sản phẩm cùng hệ
Hướng dẫn & kiến thức
Yêu cầu báo giá inox hôm nay
Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.