Ống inox 304 trang trí & công nghiệp: quy cách Ø8–Ø323 mm, độ dày và báo giá
Ống inox 304 SANON gồm dòng ống trang trí (ASTM A554, bề mặt BA, xước HL, bóng 600 Grit/8K) và ống công nghiệp (ASTM A312, bề mặt No.1/2B), dải đường kính ngoài từ Ø8 đến Ø323 mm, độ dày thành 0,5–6,0 mm, chiều dài chuẩn 6m. Hàng sẵn kho 2.000 m² tại Hưng Yên, cấp đầy đủ CO/CQ và MTC 3.1
Thông số chính
Ống inox 304 SANON được sản xuất trên 32 dây chuyền tại Quảng Đông hàn TIG/laser tự động theo tiêu chuẩn ASTM A554 (trang trí) và ASTM A312 / JIS G3459 (công nghiệp). Dải quy cách: đường kính Ø8 – Ø323 mm, độ dày 0,5 – 6,0 mm, cây dài 6m (nhận cắt theo yêu cầu), sẵn kho tại Hưng Yên.
Mục lục bài viết
- Phân loại ống inox 304 trang trí (ASTM A554) và công nghiệp (ASTM A312)
- Bảng quy cách ống inox 304 phổ biến (Ø8 – Ø323 mm, dày 0,5 – 6,0 mm)
- Thành phần hóa học và cơ tính chuẩn của ống inox 304 (SUS 304)
- Cách tính trọng lượng (kg/cây 6m) và nhận báo giá ống inox 304
- Ứng dụng thực tế của ống inox 304 theo độ dày và bề mặt
- Ống inox 304 thường dùng cho hạng mục nào
Phân loại ống inox 304 trang trí (ASTM A554) và công nghiệp (ASTM A312)
Ống inox 304 là ống thép không gỉ mác 304 — loại austenitic phổ biến nhất thế giới, chiếm hơn một nửa sản lượng thép không gỉ toàn cầu.
Với 18% crom và 8% niken (thường được gọi là thép 18/8), ống inox 304 chống ăn mòn tốt trong hầu hết môi trường, chịu nhiệt đến khoảng 870°C, dễ hàn và dễ tạo hình.
Đây là lựa chọn mặc định cho lan can, tay vịn, khung cửa, đường ống thực phẩm, thiết bị y tế và hệ thống công nghiệp nhẹ.


Bảng quy cách ống inox 304 phổ biến (Ø8 – Ø323 mm, dày 0,5 – 6,0 mm)
Ống inox 304 được đặt theo đường kính ngoài (phi, mm) và độ dày thành ống. Các quy cách được yêu cầu nhiều nhất:
- Ống nhỏ (Ø10–Ø34 mm): lan can, tay vịn, khung nội thất, giàn phơi, chi tiết trang trí.
- Ống trung (Ø42–Ø114 mm): khung cửa, cổng, hàng rào, kết cấu chịu lực nhẹ, đường ống dẫn.
- Ống lớn (Ø140–Ø323 mm): đường ống công nghiệp, dẫn nước và hóa chất, trụ đỡ, hệ thống xử lý.
Độ dày phổ biến từ 0,5 mm đến 6,0 mm; chiều dài tiêu chuẩn 6 m/cây. Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312 (ống công nghiệp), ASTM A269 (ống cơ/vệ sinh), ASTM A554 (ống trang trí). Chúng tôi nhận cắt theo yêu cầu và cung cấp quy cách ngoài danh mục theo đơn đặt hàng.
Thành phần hóa học và cơ tính chuẩn của ống inox 304 (SUS 304)
Trong ống inox 304 cùng họ 304 có vài biến thể cần phân biệt trước khi chốt đơn, chủ yếu khác nhau ở hàm lượng carbon và nhiệt độ làm việc:
- 304: mác tiêu chuẩn, Cr 18–20%, Ni 8–10,5%. Dùng cho đa số ứng dụng.
- 304L: carbon ≤ 0,03%, giảm kết tủa cacbua crom tại mối hàn — bắt buộc cho các chi tiết hàn dày hoặc không thể ủ sau hàn.
- 304H: carbon cao hơn (0,04–0,10%), giữ độ bền ở nhiệt độ cao — dùng cho nồi hơi và thiết bị nhiệt.
- So với 201: 304 chống ăn mòn tốt hơn nhiều nhờ hàm lượng niken cao hơn; giá cao hơn khoảng 20–40%.
- So với 316: 316 bổ sung molypden, chịu clorua tốt hơn; 304 phù hợp cho môi trường thông thường, không ven biển.
Cách tính trọng lượng (kg/cây 6m) và nhận báo giá ống inox 304
Giá ống inox 304 biến động theo giá niken trên sàn LME, nên chúng tôi không niêm yết cố định. Giá phụ thuộc vào:
- Đường kính ngoài và độ dày thành ống.
- Tiêu chuẩn sản xuất (A312 công nghiệp / A554 trang trí).
- Bề mặt hoàn thiện (2B, xước HL, gương, mạ PVD).
- Số lượng đặt hàng và thời điểm giao.
- Chi phí vận chuyển đến địa điểm nhận hàng.
Về số lượng tối thiểu (MOQ): chúng tôi bán lẻ theo cây cho quy cách có sẵn, và nhận đơn theo tấn hoặc nguyên container cho quy cách sản xuất riêng — đơn càng lớn, đơn giá càng tốt. Gửi yêu cầu kèm quy cách và số lượng, chúng tôi phản hồi báo giá gốc nhà máy trong vòng 24 giờ. Liên hệ +84 969 018 674 / [email protected].
Ứng dụng thực tế của ống inox 304 theo độ dày và bề mặt
Ống inox 304 được dùng trong hầu hết các hạng mục dân dụng và công nghiệp nhờ cân bằng tốt giữa khả năng chống gỉ, cơ tính và mức giá:
- Kiến trúc: lan can cầu thang, tay vịn, hàng rào, cổng, khung cửa.
- Thực phẩm & đồ uống: đường ống vệ sinh, bồn chứa sữa, bia, nước giải khát.
- Y tế & dược phẩm: thiết bị phòng sạch, dụng cụ, hệ thống ống dược phẩm.
- Công nghiệp: dẫn hóa chất nhẹ, khí nén, hơi nóng, trao đổi nhiệt.
- Nội thất & đồ dùng: khung bàn ghế, giàn phơi, kệ, xe đẩy.
Với công trình ven biển hoặc tiếp xúc clorua, nên nâng cấp lên ống inox 316.
Ống inox 304 thường dùng cho hạng mục nào
Ống inox 304 là lựa chọn mặc định cho phần lớn hạng mục kết cấu và trang trí trong nhà lẫn ngoài trời. Bạn có thể xem lan can inox và cầu thang inox để biết thông số ống thường dùng cho từng bộ phận, hoặc cửa inox và hàng rào inox nếu đang làm công trình dân dụng. Trước khi đặt hàng, đọc cách chọn ống inox để xác định đường kính và độ dày phù hợp với từng vị trí lắp đặt.
So sánh ống inox 304 với 201 và 316
Ống inox 304 là điểm giữa của bộ ba mác thông dụng.
Ống 304 phù hợp đa số hạng mục ngoài trời đô thị. Bảng dưới đối chiếu ba mác theo các tiêu chí đã phân tích:
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình — trong nhà | Tốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩm | Ưu việt — clorua, nước biển, hóa chất |
| Giá tương đối | Thấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%) | Trung bình | Cao nhất (thêm Mo + Ni cao) |
| Từ tính (trạng thái ủ) | Không | Không | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhà | Thực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thị | Ven biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế |
| Nên tránh khi | Ngoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chất | Nước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316 | Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu |
Ống inox 304 có dùng được cho ứng dụng ngoài trời?
Ống trang trí trong nhà: 201 đủ. Ống lan can, cầu thang, ngoại thất đô thị: 304. Ống gần biển, hồ bơi, hóa chất: 316. Chốt mác trước, chọn phi và độ dày sau.
Câu hỏi thường gặp về ống inox 304
Các câu hỏi thường gặp về ống inox 304 làm rõ cách tính giá theo cây hay theo kg, dung sai độ dày và khả năng dùng ngoài trời.
Giá ống inox 304 được tính theo cây hay theo kg?
Giá ống inox 304 được tính theo cây (6 m) hoặc theo kg, phụ thuộc đường kính, độ dày, tiêu chuẩn và số lượng. Gửi quy cách cụ thể để nhận báo giá gốc nhà máy trong 24 giờ: +84 969 018 674 / [email protected].
SANON có phủ đủ quy cách ống inox 304 không?
Mỗi nhà máy có thế mạnh quy cách riêng, nên cần đối chiếu dải kích thước thực tế trước khi chốt đơn. SANON INOXSTEEL cung cấp ống inox 304 trực tiếp từ nhà máy với dải quy cách rộng (Ø8 đến Ø323 mm, độ dày 0,5–6,0 mm) và nhận sản xuất theo yêu cầu. Gửi quy cách bạn cần, chúng tôi gửi bảng giá so sánh trong 24 giờ.
Cần khai những thông số nào để báo giá ống inox 304 chính xác?
Để báo giá ống inox 304 chính xác, vui lòng cho biết: đường kính ngoài, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn (A312/A269/A554), bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng. Báo giá gốc nhà máy được gửi trong vòng 24 giờ qua +84 969 018 674.
Đặt ống inox 304 số lượng lớn có lợi hơn không?
Giá ống thép inox 304 biến động theo giá niken và phụ thuộc mạnh vào số lượng. Đặt theo tấn hoặc nguyên container sẽ có đơn giá tốt hơn đáng kể so với bán lẻ. Liên hệ văn phòng Hưng Yên để được tư vấn mức giá theo sản lượng thực tế của bạn.
Sản phẩm & bài viết liên quan đến ống inox 304
Phần liên quan dưới đây giúp chọn ống inox 304 kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.
Sản phẩm cùng hệ
Hướng dẫn & kiến thức
Yêu cầu báo giá inox hôm nay
Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.