Vật tư ống hộp inox làm ban công & vách ngăn inox: quy chuẩn an toàn và báo giá
Lan can ban công inox ngoài trời là hạng mục bảo vệ an toàn trực tiếp nên bắt buộc đạt chiều cao tối thiểu 1.100 mm (từ tầng 9 trở lên khuyến nghị 1.200 mm), khoảng hở nan ≤ 100 mm, sử dụng mác Inox 304 hoặc 316 với độ dày tay vịn/trụ từ 1,2–2,0 mm. SANON cung cấp sỉ ống, hộp, tấm inox trắng bóng và mạ PVD cho ban công & vách ngăn nội thất
Thông số chính
Khi chọn vật tư ban công inox ngoài trời: bắt buộc dùng Inox 304 (đô thị) hoặc Inox 316 (ven biển), tay vịn và trụ dùng ống Ø50,8–Ø63,5 mm hoặc hộp 30×60, 40×80 mm dày 1,2–2,0 mm. Với vách ngăn inox trang trí trong nhà, có thể kết hợp ống hộp hoặc tấm cắt CNC mạ màu PVD (vàng, đồng, đen) trên nền 201 hoặc 304.
Lưu ý về hình ảnh: các hình minh họa trên trang là bản dựng kỹ thuật dựa trên vật tư inox do SANON sản xuất, nhằm cho thấy kết cấu và quy cách thi công. Đây không phải ảnh công trình đã hoàn thành. Ảnh thực tế vật tư được chụp tại nhà máy và kho Hưng Yên hiển thị kèm theo.
Vật tư chính cho ban công là ống, hộp thép không gỉ (inox) — hay còn gọi là ống thép không gỉ —, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A554, JIS G3459 — dễ uốn, dễ gia công và chống gỉ cao, phù hợp thi công trong nhà và ngoài trời.
Mục lục bài viết
- Bảng quy cách ống, hộp inox cho lan can ban công và vách ngăn trang trí
- Quy trình cung ứng phôi vật tư tại nhà máy và gia công lắp đặt tại công trình
- Tiêu chuẩn chọn mác Inox 304 / 316 chống ăn mòn cho ban công ngoài trời
- Báo giá vật tư ban công và vách ngăn inox theo bản vẽ bóc tách
- Thông số kỹ thuật vật tư ban công inox
- Vì sao nền ban công cần vật liệu chịu nước
- Nhận báo giá vật tư vách ngăn inox và ban công
Bảng quy cách ống, hộp inox cho lan can ban công và vách ngăn trang trí
Ban công inox là hạng mục vừa đảm bảo an toàn vừa mở rộng không gian sống: lan can inox thanh mảnh giúp ban công thoáng hơn so với tường đặc, đồng thời chịu được nắng mưa mà không cần bảo dưỡng định kỳ.

Các mẫu phổ biến: lan can nan dọc, lan can cáp inox, lan can kính cường lực kết hợp trụ inox, lan can hộp inox vuông và lan can ống tròn uốn nghệ thuật.
Gửi kích thước ban công và phong cách mặt tiền, chúng tôi sẽ gợi ý mẫu đồng bộ với kiến trúc tổng thể.

Quy trình cung ứng phôi vật tư tại nhà máy và gia công lắp đặt tại công trình
Lan can ban công inox gắn liền kết cấu sàn nên quy trình tập trung vào độ chính xác của điểm neo; phần lắp đặt tại công trình do đơn vị thi công thực hiện.
- Khảo sát công trình: xác định chất liệu sàn, vị trí bản mã, chiều cao thông thủy và hướng gió của ban công.
- Thiết kế kỹ thuật (đơn vị thi công): tính toán tiết diện trụ, cách neo xuống sàn và phương án kính/nan; đơn vị thi công lập hồ sơ và báo giá phần nhân công.
- SANON gia công vật tư: uốn cong tay vịn theo triền ban công, hàn TIG và đánh bóng theo bản vẽ.
- Hoàn thiện & bàn giao: siết bu lông nở, kiểm tra độ đứng của trụ, dán keo chống thấm chân trụ và bàn giao.
Đa số công trình ban công hoàn tất trong 6–9 ngày làm việc nhờ diện tích nhỏ và ít phát sinh ngoài hiện trường.
Tiêu chuẩn chọn mác Inox 304 / 316 chống ăn mòn cho ban công ngoài trời
Vì là bộ phận bảo hộ trực tiếp, vật liệu ban công inox phải đồng bộ giữa khung và các chi tiết neo. Nguyên tắc chọn nhanh:
- Nhà phố, chung cư nội đô: inox 304 đủ mạnh và dễ đánh bóng, phù hợp phần lớn ban công gia đình.
- Cao tầng ven biển, phơi sương mặn: inox 316 giữ được bề mặt sáng và độ bền kết cấu vượt trội.
- Ban công có mái che, khô ráo: có thể cân nhắc inox 201 để tối ưu ngân sách cho dự án nhiều căn.
- Điểm nhấn thẩm mỹ: mặt mạ PVD đồng/gỗ hoặc gương thường dùng cho tay vịn để tạo cảm giác sang trọng.
Báo giá vật tư ban công và vách ngăn inox theo bản vẽ bóc tách
Chi phí ban công inox phụ thuộc vào chiều dài mét dài, mẫu lan can (nan, cáp, kính cường lực), mác thép, quy cách trụ và tay vịn, và yêu cầu bề mặt. SANON báo giá phần vật tư và gia công theo bản vẽ; nhân công lắp đặt do đơn vị thi công báo giá riêng.
Gửi chiều rộng ban công và ảnh hiện trạng, chúng tôi bóc tách vật tư bo viền – lan can ban công và báo giá trong 24 giờ. Liên hệ +84 969 018 674 / [email protected].
Thông số kỹ thuật vật tư ban công inox
Bảng quy cách vật tư ban công inox dưới đây liệt kê các tiết diện nhà máy trực tiếp sản xuất; các kích thước ngoài bảng nhận theo bản vẽ và số lượng cụ thể. Vì vậy nên chốt đủ mác, kích thước và số lượng trước khi nhận báo giá.
| Mác thép | inox 304 cho ban công trong đô thị; inox 316 bắt buộc cho nhà ven biển, gần hồ bơi hoặc khu vực dùng nước có clo; inox 201 chỉ phù hợp ban công có mái che hoàn toàn, trong nhà khô ráo. |
| Bề mặt | xước HL/No.4 dễ bảo trì và che vết xước nhỏ; bóng gương sang trọng nhưng lộ vân tay và vết nước; mạ PVD vàng/đen tạo điểm nhấn cao cấp. |
| Quy cách | trụ hộp 38×38 đến 50×50 mm, độ dày 1,0–1,5 mm; tay vịn ống tròn Ø42–60 mm hoặc hộp 40×80 mm; nan Ø12–19 mm. |
| An toàn | chiều cao lan can tối thiểu 1,1 m theo quy chuẩn; khoảng cách nan ≤ 100 mm; bản mã neo bằng bu lông nở inox, không dùng vít thường. |
Ghi chú: số liệu kỹ thuật ban công inox do nhà máy cung cấp. Mọi quy cách đặc chủng vui lòng gửi bản vẽ để báo giá. Yêu cầu báo giá với số lượng tối thiểu linh hoạt.
Vì sao nền ban công cần vật liệu chịu nước
Ban công là nơi chịu nước mưa, nắng và nhiệt độ thay đổi nhiều nhất trong nhà, nên yêu cầu về vật liệu khắc nghiệt hơn hẳn các hạng mục trong nhà. Nếu chọn sai vật liệu, hậu quả thường là gỉ và bong tróc trong thời gian ngắn.
Inox 201 thường không khuyến nghị cho hạng mục này, vì mặt dưới của ban công tiếp xúc với nước mưa đọng và hơi ẩm lâu hơn mặt sàn. Nhiều chủ công trình chia sẻ rằng chỉ sau một mùa mưa, nan 201 ở vị trí này đã xuất hiện vết gỉ. Inox 304 là lựa chọn hợp lý cho đa số ban công tại Việt Nam, với điều kiện thoát nước tốt và lớp bảo vệ đúng cách. Nếu ban công hướng trực tiếp ra biển hoặc tầng cao nhiều gió, 316 là lựa chọn an toàn hơn về lâu dài.
- Đảm bảo nước mưa thoát ra ngoài, không đọng lại trên mặt trên của bộ nan và khung.
- Không đặt trực tiếp vật liệu lên bê tông còn ẩm, vì lớp kiềm từ bê tông có thể gây ăn mòn tại vị trí tiếp xúc.
- Kiểm tra các điểm giao nan và điểm hàn, nơi dễ đọng nước nhất và cũng là nơi gỉ khởi phát thường gặp.
- Định kỳ rửa bằng nước sạch để loại bỏ bụi và muối bám, đặc biệt trong 3 năm đầu sử dụng.
Thoát nước và bảo trì ban công inox
Một nguyên tắc quan trọng: mọi nước trên ban công phải thoát được, không được đọng lại trên mặt trên của nan và khung. Trước khi lắp đặt, hãy kiểm tra độ nghiêng của sàn ban công và vị trí thoát nước. Nan đặt càng sát về phía trong, nơi nước dễ dồn về, thì nguy cơ đọng nước càng cao.
Trong giai đoạn đầu sử dụng, nên rửa bề mặt bằng nước sạch định kỳ trong khoảng 3 tháng đầu, và sau đó tần suất có thể giảm. Việc này loại bỏ bụi và muối bám giúp bề mặt giữ được độ sáng, đồng thời giảm khả năng các vết gỉ nhỏ phát triển thành điểm ăn mòn rõ rệt.
Tính toán chi phí khi làm ban công
Chi phí ban công inox phụ thuộc vào cả số lượng ống lẫn độ phức tạp của thiết kế. Một ban công dạng thẳng chỉ cần nan và tay vịn, trong khi ban công có góc, có lối đi hoặc kết hợp kính sẽ tăng đáng kể số lượng phụ kiện và khối lượng hàn. Khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu báo giá tách rõ khối lượng ống theo từng quy cách và khối lượng phụ kiện, để dễ đối chiếu và tránh phát sinh.
Một điểm nhiều chủ công trình chưa tính đến là chi phí thi công lắp đặt. Khi giá thép biến động, chi phí nhân công thường ổn định hơn, nên việc chốt báo giá sớm và giữ nguyên thiết kế giúp kiểm soát tổng chi phí tốt hơn so với thay đổi thiết kế giữa chừng.
Chọn mác ban công inox: 201/304/316
Bảng dưới tổng hợp cách chọn mác cho ban công inox theo môi trường lắp đặt, giúp cân đối giữa chi phí ban đầu và tuổi thọ khai thác của hạng mục bảo hộ này.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình — trong nhà | Tốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩm | Ưu việt — clorua, nước biển, hóa chất |
| Giá tương đối | Thấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%) | Trung bình | Cao nhất (thêm Mo + Ni cao) |
| Từ tính (trạng thái ủ) | Không | Không | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhà | Thực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thị | Ven biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế |
| Nên tránh khi | Ngoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chất | Nước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316 | Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu |
Tiêu chuẩn an toàn cho ban công và vách ngăn inox
Các tiêu chuẩn áp dụng cho vách ngăn inox được quy định theo từng ngành, đảm bảo an toàn và chất lượng:
- Chiều cao lan can ban công tối thiểu 1,1 m tính từ mặt sàn.
- Khoảng cách thanh đứng ≤ 100–120 mm để an toàn cho trẻ em.
- Tải trọng ngang lan can ≥ 0,9kN/m theo quy chuẩn xây dựng.
- Không dùng thanh ngang làm điểm tựa leo trèo cho trẻ (cân nhắc thiết kế).
Quy cách vật liệu cho vách ngăn inox và ban công
Thông số kỹ thuật của vách ngăn inox và ban công tính theo tải ngang ở đỉnh lan can, khẩu độ giữa hai trụ và chiều cao rơi; ba yếu tố này quyết định tiết diện trụ chứ không phải mẫu nan.
- Tay vịn: ống Ø42–49 hoặc hộp 40×40, dày ≥ 1,2 mm.
- Trụ chính: hộp 40×40–60×60 hoặc Ø34–60, chôn/bắt bulong vào sàn.
- Thanh đứng: Ø19–25, dày 0,8–1,0 mm.
- Mác: 304 bắt buộc cho ngoài trời; 316 cho ven biển.
Ban công và vách ngăn inox kết hợp kính cường lực
Vách ngăn inox và ban công kết hợp kính cường lực đang là xu hướng cho nhà phố và chung cư vì giữ tầm nhìn thoáng.
Xu hướng hiện nay là lan can inox + kính cường lực 10–12 mm: kính tạo tầm nhìn thoáng, khung inox giữ kết cấu chắc chắn. Cần dùng kẹp kính, trụ inox 304 đúng chuẩn và đệm cao su chống va đập kim loại–kính.
Vách ngăn inox trong nhà
Vách ngăn inox trong nhà thường dùng tấm 0,8–1,2 mm chấn khung, kết hợp kính cường lực để giữ tầm nhìn. Ưu điểm so với vách gỗ là không cong vênh khi ẩm và vệ sinh nhanh hơn nhiều so với tường sơn.
- Vách ngăn phòng khách – bếp: khung hộp inox 20×40 hoặc 25×50 kết hợp kính.
- Vách thang máy, sảnh tòa nhà: tấm inox xước/gương mác 304.
- Vách trang trí: ống định hình, inox mạ PVD theo phong cách thiết kế.
Vật liệu tại ống inox, hộp inox và inox màu. Xem thêm ban công inox và lan can inox.
Chọn mác cho vách ngăn inox và ban công: 201/304/316
Vách ngăn inox và ban công là hạng mục “giáp ranh”: trong nhà nhưng gần mưa tạt. Bảng dưới giúp quyết định:
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình — trong nhà | Tốt — khí quyển, nước ngọt, thực phẩm | Ưu việt — clorua, nước biển, hóa chất |
| Giá tương đối | Thấp nhất (rẻ hơn 304 khoảng 20–40%) | Trung bình | Cao nhất (thêm Mo + Ni cao) |
| Từ tính (trạng thái ủ) | Không | Không | Không |
| Ứng dụng phù hợp | Nội thất, gia dụng, ốp trang trí trong nhà | Thực phẩm, y tế, kiến trúc, ngoài trời đô thị | Ven biển, hồ bơi, hóa chất, thiết bị y tế |
| Nên tránh khi | Ngoài trời, ven biển, hồ bơi, hóa chất | Nước mặn / axit mạnh kéo dài → cân nhắc 316 | Ngân sách eo hẹp mà môi trường vốn dịu |
Ban công và vách ngăn inox nên chọn mác thép nào?
Ban công kín, vách nội thất: 201 đủ. Ban công hở mưa tạt: 304 an toàn hơn hẳn. Nhà ven biển: 316 — chi phí chênh lệch nhỏ so với rủi ro thay mới cả cụm.
Nhận báo giá vật tư vách ngăn inox và ban công
SANON INOXSTEEL — cung cấp vách ngăn inox và ban công từ nhà máy trong hệ thống SANON (25.000 m² tại Quảng Đông), kho & văn phòng tại Hưng Yên, Việt Nam. Gửi yêu cầu quy cách và số lượng, báo giá gốc phản hồi trong 24 giờ.
Hỗ trợ vách ngăn inox: +84 969 018 674 · [email protected] · Gửi yêu cầu báo giá · Văn phòng & nhà máy
Câu hỏi thường gặp về ban công inox
Phần hỏi đáp về ban công inox làm rõ lựa chọn mác theo vị trí, quy cách ống – hộp phổ biến và cách gửi kích thước để nhận báo giá.
Ban công inox nên chọn vật liệu và quy cách nào?
Ban công inox gồm bo viền, lan can và tay vịn; thanh chính nên dùng ống Ø22–42 mm hoặc hộp 20×20–40×40 mm tùy chiều cao tầng. Vị trí ngoài trời tiếp xúc trực tiếp mưa nắng nên chọn mác 304 để tránh đốm gỉ; ban công hướng biển hoặc cạnh hồ bơi nên nâng lên 316L, khoản chênh nhỏ hơn nhiều so với chi phí thay mới về sau.
Giá Ban Công Inox bao nhiêu?
Giá vật tư ban công inox tính theo mét dài, phụ thuộc mác thép, quy cách ống tay vịn Ø22–42 mm hoặc hộp 20×20 đến 40×40 mm, độ dày và số lượng. Ban công hở chịu mưa tạt nên dùng 304; ban công hướng biển nâng lên 316L. Gửi kích thước và ảnh hiện trạng để nhận báo giá trong 24 giờ.
Mua Ban Công Inox ở đâu tại Việt Nam?
Vật tư ban công inox do nhà máy trong hệ thống SANON cung cấp trực tiếp, có văn phòng đại diện và kho tại Hưng Yên, Việt Nam, giao hàng toàn quốc. Nhận cắt theo quy cách, hàn TIG và đánh bóng theo bản vẽ; gửi yêu cầu để được tư vấn kỹ thuật.
Sản phẩm & bài viết liên quan đến ban công inox
Phần liên quan dưới đây giúp chọn ban công inox kèm đúng ống, tấm và phụ kiện cùng mác, tránh lệch vật liệu giữa các hạng mục trong cùng một đơn hàng.
Sản phẩm cùng hệ
Hướng dẫn & kiến thức
Yêu cầu báo giá inox hôm nay
Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.