Bảng quy cách & tiêu chuẩn độ dày inox: ống, hộp, tấm, cuộn và dung sai ASTM/JIS
Bảng tra cứu tổng hợp dành cho kỹ sư dự toán và phòng thu mua: quy cách đường kính ngoài (Ø8–Ø323 mm), tiết diện hộp (10×10–150×150 mm), khổ tấm/cuộn (1000–1500 mm), dải độ dày thực tế (mm/ly), dung sai cho phép theo tiêu chuẩn ASTM A554 / A312 / A240 / JIS G3459 và công thức tính khối lượng chính xác.
Đọc tiếp
Các loại bề mặt inox (2B, BA, No.1, HL, No.4, 8K, PVD): thông số độ nhám & cách chọn
Bề mặt hoàn thiện của inox không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống bám bẩn, chống ăn mòn và chi phí gia công. Bề mặt càng phẳng mịn (như BA, 600 Grit, gương 8K — độ nhám Ra thấp) càng ít giữ bụi muối và dễ vệ sinh hơn bề mặt thô nhám.
Đọc tiếp
Inox màu mạ PVD là gì? Công nghệ phủ chân không, bảng màu và độ bền thực tế
Công nghệ mạ PVD (Physical Vapor Deposition — bốc bay lắng đọng vật lý trong môi trường chân không) tạo lớp hợp chất Titanium/Zirconium Nitride bám chặt vào bề mặt inox ở cấp độ nguyên tử, cứng gấp 2–3 lần nền thép, không bong tróc hay phai màu như sơn tĩnh điện hoặc mạ nước truyền thống.
Đọc tiếp
Ứng dụng inox trong xây dựng & kiến trúc: bảng chọn mác thép theo từng hạng mục
Trong xây dựng hiện đại tại Việt Nam, thép không gỉ được ứng dụng từ kết cấu chịu lực ngoài trời (mái đón kính, mặt dựng façade, cổng rào, lan can ban công) đến hoàn thiện nội thất (cầu thang, ốp thang máy, vách ngăn CNC) nhờ tuổi thọ 25–50 năm và chi phí bảo trì gần như bằng không khi chọn đúng mác thép.
Đọc tiếp
Giá inox bao nhiêu 1kg, 1 cây 6m? 5 yếu tố quyết định và cách nhận báo giá sỉ
Giá inox trên thị trường B2B không cố định theo một bảng giá niêm yết dài hạn mà biến động theo 5 yếu tố: giá Niken/Crom trên sàn LME thế giới, mác thép (316 cao nhất, 304 tầm trung, 201/430 thấp hơn 25–45%), độ dày & dung sai thực tế, cấp xử lý bề mặt (2B/BA/HL/8K/PVD) và sản lượng đặt hàng (MOQ).
Đọc tiếp
Inox là gì? Nguyên lý chống gỉ, phân loại 4 nhóm thép không gỉ và ứng dụng
Inox (bắt nguồn từ tiếng Pháp "inoxydable" — thép không gỉ) là hợp kim của sắt chứa tối thiểu 10,5% Crom và tối đa 1,2% Cacbon. Lớp Crom phản ứng với oxy tạo màng thụ động Cr₂O₃ dày vài nanomet tự liền lại khi trầy xước, giúp vật liệu chống gỉ sét vượt trội so với thép cacbon thông thường.
Đọc tiếp
Mua inox ở đâu uy tín? So sánh lấy hàng trực tiếp nhà máy và đại lý thương mại
Khi tìm nguồn cung ứng inox cho dự án hoặc xưởng gia công, làm việc trực tiếp với nhà máy sản xuất có pháp nhân và kho hàng sẵn tại Việt Nam (như SANON INOXSTEEL với kho 2.000 m² tại Hưng Yên) giúp khách hàng hưởng đơn giá gốc, chủ động đặt xẻ băng/cắt chiều dài theo yêu cầu và đảm bảo đồng nhất số lô (Heat No.) trên CO/CQ, MTC 3.1.
Đọc tiếp
Thành phần hóa học của inox: vai trò của Cr, Ni, Mn, Mo và bảng đối chiếu mác thép
Thành phần hóa học quyết định trực tiếp khả năng chống ăn mòn, từ tính và giá thành của từng mác inox: Crom (≥ 10,5%) tạo màng chống gỉ; Niken (8–14% ở 304/316) ổn định pha Austenitic dẻo dai; Mangan (5,5–7,5% ở 201) thay thế một phần Niken để giảm giá; Molypden (2–3% ở 316) chống ăn mòn rỗ do muối Cl⁻.
Đọc tiếp
Dịch vụ gia công inox tại nhà máy: xẻ băng cuộn, cắt quy cách và xử lý bề mặt
Nhằm giúp các xưởng cơ khí, nhà máy dập linh kiện và nhà thầu rút ngắn công đoạn sơ chế phôi, SANON cung cấp dịch vụ gia công bán thành phẩm ngay trên dây chuyền nhà máy: xẻ băng cuộn (10–600 mm), xả phẳng cắt tấm theo kích thước, cắt ống theo chiều dài định尺, đánh bóng cơ học (HL, No.4, 600 Grit, 8K) và phủ màu PVD.
Đọc tiếp
Đặc tính kỹ thuật các mác inox 430, 410, 420, 321, 301 và cách chọn theo môi trường
Ngoài 3 mác Austenitic thông dụng (201, 304, 316), ngành cơ khí và thiết bị công nghiệp còn sử dụng nhóm Ferritic từ tính (430 cho thiết bị bếp, 409 cho ống xả), nhóm Martensitic nhiệt luyện đạt độ cứng cao (410, 420 cho dao cắt, trục bơm) và nhóm Austenitic đặc biệt (301 làm lò xo đàn hồi, 321 có Titan chịu nhiệt 800°C).
Đọc tiếpYêu cầu báo giá inox hôm nay
Gửi quy cách, số lượng và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc.